AC Horsens

AC Horsens

Đan Mạch · Danish Superliga

AC Horsens: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 13, số trận: 11. Trận tiếp theo: AC Horsens vs Sonderjyske, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: AC Horsens 0-0 Randers FC, 16 tháng 10.

Phong độ
WDWDD
HLV
Niki Zimling · Từ 2026
Vị trí
6 · Đ: 13 · Tr: 11 →
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens

Lịch thi đấu

08-11
Aarhus
AC Horsens
–
–
22-11
AC Horsens
Silkeborg IF
–
–
29-11
Randers FC
AC Horsens
–
–
06-12
AC Horsens
F.C. Copenhagen
–
–
21-02
FC Nordsjælland
AC Horsens
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 2

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–5
Sân khách
10–5–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Danish Superliga 11344 181914-2-3-1
Friendlies Clubs 10415 15142—
DBU Pokalen 2200 7214-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 112 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 109 · 14% 15% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 112 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 116 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 120 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 134 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 141 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 129 · 16% 19% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 117 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 127 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 155 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 187 · 23% 20% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 519, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu