São Paulo Futebol Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 3-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 6, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 29
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- -5' Henrique
- 2' J. Calleri · Rodrigo Nestor 1-0
- 35' Luizão
- 37' Natanael
- 45' Jhon Chancellor
- HT1-0
- 46' ▲ Diego Porfirio ▼ Rafael Santos
- 46' ▲ Matheus Alexandre ▼ Natanael
- 46' ▲ Matheus Cadorini ▼ Fabrício Daniel
- 49' Jhon Chancellor
- 63' J. Calleri · Patrick 2-0
- 65' ▲ Régis ▼ Boschilia
- 67' ▲ Igor Gomes ▼ João Moreira
- 68' ▲ Welington ▼ Reinaldo
- 72' Luciano · Welington 3-0
- 73' ▲ G. Galoppo ▼ Rodrigo Nestor
- 73' ▲ Bernardo Lemes ▼ Warley
- 74' ▲ Luan ▼ Pablo Maia
- 82' ▲ A. Anderson ▼ Patrick
- 84' 3-1 Matheus Cadorini · Régis
- 87' Diego Porfirio
- 90'+4 Luciano
- 90'+4 Adrián Martínez
- 90'+3 Bruno Gomes
- FT3-1
Đội hình
- 1Felipe Alves 6.9
- 13Rafinha 7.5
- 6Reinaldo ▼ 68' 7.3
- 16Léo 6.9
- 32Luizão 6.3
- 30João Moreira ▼ 67' 7.2
- 88Patrick ⇢ ▼ 82' 7.7
- 25Rodrigo Nestor ⇢ ▼ 73' 7.3
- 29Pablo Maia ▼ 74' 7.2
- 11Luciano ⚽ 8.3
- 9J. Calleri ⚽2 8.5
Dự bị 12
- 26Igor Gomes ▲ 67' 7.2
- 34Welington ▲ 68' 6.9
- 14G. Galoppo ▲ 73' 6.9
- 8Luan ▲ 74' 6.6
- 28A. Anderson ▲ 82' 6.2
- 10Nikão
- 93Jandrei
- 37Talles Costa
- 23Eder
- 20A. Colorado
- 19N. Bustos
- 95Marcos Guilherme
- 1Gabriel Vasconcelos 6.9
- 4Luciano Castán 6.7
- 41J. Chancellor 6.2
- 36Rafael Santos ▼ 46' 6.5
- 16Natanael ▼ 46' 7.0
- 50J. Trindade 6.5
- 35Boschilia ▼ 65' 6.3
- 32Bruno Gomes 6.7
- 13Fabrício Daniel ▼ 46' 6.7
- 52A. Martínez 5.6
- 17Warley ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 33Diego Porfirio ▲ 46' 6.3
- 2Matheus Alexandre ▲ 46' 6.7
- 99Matheus Cadorini ⚽ ▲ 46' 7.2
- 78Régis ▲ 65' 7.0
- 25Bernardo Lemes ▲ 73' 6.9
- 88Hugo
- 9Léo Gamalho
- 5G. De Los Santos
- 15M. Galarza
- 75Biel
- 3Henrique
- 23Alex Muralha
Thống kê
02⚑5
⚑360
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm13
8Trúng đích4
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc3
6Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
3Cứu thua5
554Chuyền bóng345
485Chuyền chính xác278
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
77Trận đấu59
119Ghi được74
82Thủng lưới79
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
26Giữ sạch lưới16
41Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai47