Coritiba Foot Ball Club
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
São Paulo Futebol Clube

Coritiba Foot Ball Club vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-2 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 26 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 1, hòa 6, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Trọng tài
Anderson Daronco, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
WLWWL São Paulo Futebol Clube
  1. 31' Cléber Reis
  2. 43' Wilson11m 1-0
  3. 45' Yan Sasse
  4. 45' Edinho Alan Santos
  5. HT1-0
  6. 62' Matheus Galdezani Yan
  7. 65' Thomaz Felipe Araruna
  8. 68' 1-1 Éder Militão · Shaylon
  9. 71' 1-2 Matheus Galdezaniphản lưới
  10. 74' Marcos Guilherme
  11. 76' Junior Brenner
  12. 79' Iago Edinho
  13. 81' Werley
  14. 83' Dodô
  15. FT1-2

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 84Wilson 7.0
  2. 88Thiago Carleto 7.3
  3. 34Werley 7.4
  4. 50Cleber Reis 6.7
  5. 98Dodô 6.2
  6. 5Alan Santos ▼ 45' 7.0
  7. 8Tiago Real 6.8
  8. 27Jonas 7.2
  9. 70Yan ▼ 62' 6.9
  10. 91Henrique Almeida 6.3
  11. 11Rildo 6.3

Dự bị 12

  1. 6Edinho ▲ 45' 6.4
  2. 20Matheus Galdezani ▲ 62' 6.3
  3. 7Iago ▲ 79' 6.6
  4. 1Rafael Martins
  5. 99Keirrison
  6. 37Rafael Longuine
  7. 87A. Baumjohann
  8. 33Getterson
  9. 31João Paulo
  10. 76Marcio
  11. 66William Matheus
  12. 3Thalisson Kelven
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dorival Júnior
  1. 12Sidão 7.6
  2. 16Edimar Fraga 6.1
  3. 4R. Arboleda 6.9
  4. 3Rodrigo Caio 7.3
  5. 13Éder Militão 7.6
  6. 10C. Cueva 6.7
  7. 25Jucilei 7.3
  8. 23Marcos Guilherme 6.6
  9. 20Shaylon 7.2
  10. 28Felipe Araruna ▼ 65' 6.1
  11. 35Brenner ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 19Thomaz ▲ 65' 6.3
  2. 22Junior ▲ 76' 6.7
  3. 34Bruno Alves
  4. 18J. Buffarini
  5. 26Paulo
  6. 32Aderllan Santos
  7. 29Guilherme Bissoli
  8. 31Liziero
  9. 1Dênis
  10. 5D. Lugano
  11. 14Igor Gomes
  12. 42Gabriel

Thống kê

044
810
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
4Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
281Chuyền bóng485
220Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
38 50 - 30 +20 72
2
Palmeiras
38 61 - 45 +16 63
3
Santos FC
38 42 - 32 +10 63
4
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 55 - 36 +19 62
5
Cruzeiro Esporte Clube
38 47 - 39 +8 57
6
Flamengo
38 49 - 38 +11 56
7
CR Vasco da Gama
38 40 - 47 -7 56
8
Chapecoense-sc
38 47 - 49 -2 54
9
Atletico-MG
38 52 - 49 +3 54
10
Botafogo
38 45 - 42 +3 53
11
Club Athletico Paranaense
38 45 - 43 +2 51
12
Bahia
38 50 - 48 +2 50
13
São Paulo Futebol Clube
38 48 - 49 -1 50
14
Fluminense Football Club
38 50 - 53 -3 47
15
Sport Recife
38 46 - 58 -12 45
16
Esporte Clube Vitória
38 50 - 58 -8 43
17
Coritiba Foot Ball Club
38 42 - 51 -9 43
18
Avai
38 29 - 48 -19 43
19
Ponte Preta
38 37 - 52 -15 39
20
Atletico Goianiense
38 38 - 56 -18 36
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
42Ghi được58
53Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu