São Paulo Futebol Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 6, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Trọng tài
- Rodrigo D'alonso Ferreira, Brazil
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 21' Luciano
- HT0-0
- 46' ▲ Pablo ▼ Brenner
- 46' ▲ Vitor Bueno ▼ Bruno Alves
- 59' Luciano · Pablo 1-0
- 64' ▲ Neilton ▼ Rafinha
- 64' ▲ M. Sarrafiore ▼ Luizinho
- 70' Nathan Silva
- 76' ▲ Pablo Thomaz ▼ Nathan Silva
- 76' ▲ Ricardo Oliveira ▼ Nathan
- 82' 1-1 M. Sarrafiore · Ricardo Oliveira
- 83' Matheus Galdezani
- 89' ▲ Jonas Toró ▼ Igor Gomes
- 89' ▲ Igor Vinicius ▼ Juanfran
- 89' ▲ Matheus Bueno ▼ Matheus Galdezani
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.6
- 20Juanfran ▼ 89' 6.7
- 5R. Arboleda 7.3
- 6Reinaldo 7.3
- 3Bruno Alves ▼ 46' 7.2
- 10Dani Alves 8.5
- 8Tchê Tchê 7.0
- 26Igor Gomes ▼ 89' 6.7
- 13Luan 6.9
- 11Luciano ⚽ 7.2
- 30Brenner ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 9Pablo ▲ 46' 7.0
- 12Vitor Bueno ▲ 46' 6.9
- 18Jonas Toró ▲ 89'
- 2Igor Vinicius ▲ 89'
- 41Júnior
- 4Diego
- 38Paulinho Boia
- 40Thiago
- 16Léo
- 32Rodrigo
- 25Rodrigo Nestor
- 84Wilson 7.5
- 2Jonathan Lemos 6.9
- 32Nathan Ribeiro 6.3
- 5Nathan Silva ▼ 76' 6.5
- 16Natanael 6.9
- 7Rafinha ▼ 64' 6.9
- 20Matheus Galdezani ▼ 89' 7.0
- 98Hugo Moura 6.3
- 15Henrique Vermudt 6.7
- 28Luizinho ▼ 64' 7.3
- 17Nathan ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 10Neilton ▲ 64' 6.5
- 8M. Sarrafiore ⚽ ▲ 64' 7.3
- 99Pablo Thomaz ▲ 76' 6.7
- 9Ricardo Oliveira ▲ 76' 6.9
- 57Matheus Bueno ▲ 89'
- 6Angel Chaves
- 77Osman
- 23Alex Muralha
- 12Marcão
Thống kê
01⚑7
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
19Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
642Chuyền bóng367
574Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu56
110Ghi được64
79Thủng lưới71
1.69Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai33