São Paulo Futebol Clube
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coritiba Foot Ball Club

São Paulo Futebol Clube vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 28 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 6, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 22
Trọng tài
Francisco Carlos Do Nascimento, Brazil
Phong độ
WLWWL São Paulo Futebol Clube
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 20' Julio Buffarini
  2. 45' Edinho
  3. HT0-0
  4. 46' Iago Vinícius
  5. 61' Luiz Araujo Michel Bastos
  6. 73' Pedro Bortoluzo Kelvin
  7. 77' J. Ortega Neto Berola
  8. 82' Eugenio Mena
  9. 84' Walisson João Paulo
  10. FT0-0

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Gomes
  1. 1Dênis 7.3
  2. 27Maicon 7.4
  3. 21E. Mena 7.2
  4. 19L. Vojnović 7.1
  5. 7Michel Bastos ▼ 61' 6.3
  6. 25Húdson 6.9
  7. 13C. Cueva 7.4
  8. 18J. Buffarini 7.0
  9. 23Thiago Mendes 7.6
  10. 30Kelvin ▼ 73' 6.6
  11. 9A. Chávez 6.7

Dự bị 12

  1. 31Luiz Araujo ▲ 61' 6.9
  2. 35Pedro Bortoluzo ▲ 73' 6.5
  3. 4Lucão
  4. 5D. Lugano
  5. 6Carlinhos
  6. 8Daniel
  7. 11Wesley
  8. 15João Schmidt
  9. 24Leo
  10. 26Auro
  11. 28Matheus Reis
  12. 33Artur
Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carpegiani
  1. 84Wilson 8.6
  2. 55Juan 6.5
  3. 15C. Benitez 7.1
  4. 3Luccas Claro 7.5
  5. 28Juninho 7.5
  6. 98Dodô 7.3
  7. 33Edinho 6.8
  8. 31João Paulo ▼ 84' 6.6
  9. 20Raphael Veiga 6.9
  10. 9Neto Berola ▼ 77' 6.8
  11. 8Vinícius ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Iago ▲ 46' 6.5
  2. 18J. Ortega ▲ 77' 6.4
  3. 21Walisson ▲ 84' 6.7
  4. 32Bernardo
  5. 1Rafael Martins
  6. 11Leandro
  7. 16Amaral
  8. 35Icaro
  9. 37Thiago

Thống kê

0213
010
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
13Phạt góc0
5Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
506Chuyền bóng264
412Chuyền chính xác171
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 62 - 32 +30 80
2
Santos FC
38 59 - 35 +24 71
3
Flamengo
38 52 - 35 +17 71
4
Atletico-MG
38 61 - 53 +8 62
5
Botafogo
38 43 - 39 +4 59
6
Club Athletico Paranaense
38 38 - 32 +6 57
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 48 - 42 +6 55
8
Ponte Preta
38 48 - 52 -4 53
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 41 - 44 -3 53
10
São Paulo Futebol Clube
38 44 - 36 +8 52
11
Chapecoense-sc
38 49 - 56 -7 52
12
Cruzeiro Esporte Clube
38 48 - 49 -1 51
13
Fluminense Football Club
38 45 - 45 0 50
14
Sport Recife
38 49 - 55 -6 47
15
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 42 -1 46
16
Esporte Clube Vitória
38 51 - 53 -2 45
17
Sport Club Internacional
38 35 - 41 -6 43
18
Figueirense
38 30 - 50 -20 37
19
Santa Cruz
38 45 - 69 -24 31
20
America Mineiro
38 23 - 58 -35 28
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
46Ghi được46
38Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu