Coritiba Foot Ball Club
Brazil · Serie A
Coritiba Foot Ball Club: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 39, số trận: 31. Trận tiếp theo: Coritiba Foot Ball Club vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Atletico-MG 1-0 Coritiba Foot Ball Club, 17 tháng 10.
- Phong độ
- DLLDL
- HLV
- Seabra Fernando · Từ 2026
- Vị trí
- 12 · Đ: 39 · Tr: 31 →
- Sân vận động
- Estádio Couto Pereira, Curitiba · 45.563
Lịch thi đấu
04-11
–
–
–
18-11
–
–
–
22-11
–
–
–
29-11
–
–
–
02-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
Richard Không có tên -
Bruno Melo Treo giò -
Keno Không có tên -
Tiago Coser Không có tên -
J. Lavega Không có tên -
Lucas Ronier Chấn thương đầu gối -
Pedro Morisco Không có tên -
Lucas Taverna Không có tên -
B. Ocampo Chấn thương mắt cá
Thống kê
33%33%35%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,1
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 2,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 5–8–6
- Sân khách
- 8–5–8
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,6 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 0-16× · 15%
- 2-15× · 13%
- 0-05× · 13%
- 1-14× · 10%
- 1-03× · 8%
- 3-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 31 | 10 | 9 | 12 | 38 | 49 | 6 | 4-2-3-1 |
| Copa Do Brasil | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 645, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.