São Paulo Futebol Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 1, hòa 2, Coritiba Foot Ball Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 5' Tiago Coser
- 20' ▲ Joao Pedro Chermont ▼ Tinga
- 41' Pablo Maia
- 43' Pablo Maia · Victor Sa 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 Tiago Coser · Breno Lopes
- 63' ▲ Ferreira ▼ Newton
- 63' ▲ Artur ▼ Victor Sa
- 66' ▲ Tissi ▼ Thiago Santos
- 68' Lucas Ramon
- 74' ▲ Vini Paulista ▼ S. Gomez
- 74' ▲ Keno ▼ Fernando Sobral
- 74' ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha
- 78' ▲ Iago Borduchi ▼ Wendell
- 78' ▲ Ryan Francisco ▼ Luciano
- FT1-1
Đội hình
- 23Rafael
- 19Lucas Ramon
- 5Robert Arboleda
- 22D. Duarte
- 18Wendell ▼ 78'
- 28Newton ▼ 63'
- 29Pablo Maia
- 8Marcos Antonio
- 10Luciano ▼ 78'
- 27Victor Sa ▼ 63'
- 9Jonathan Calleri
Dự bị 12
- 31Carlos Coronel
- 20Buta
- 35Sabino
- 54Luis Osorio
- 12Iago Borduchi ▲ 78'
- 80Cauly
- 94Danielzinho
- 48Djhordney
- 11Ferreira ▲ 63'
- 49Ryan Francisco ▲ 78'
- 37Artur ▲ 63'
- 43G. Santana
- 1Pedro Morisco
- 2Tinga ▼ 20'
- 23Tiago Coser
- 55Jacy
- 26Bruno Melo
- 21Thiago Santos ▼ 66'
- 19S. Gomez ▼ 74'
- 7J. Lavega
- 88Fernando Sobral ▼ 74'
- 77Breno Lopes
- 32Pedro Rocha ▼ 74'
Dự bị 12
- 13Keiller
- 3Maicon
- 6Felipe Jonatan
- 44Joao Pedro Chermont ▲ 20'
- 4Rodrigo Moledo
- 36Vini Paulista ▲ 74'
- 50Tissi ▲ 66'
- 20Keno ▲ 74'
- 28Fabinho
- 78Renato Marques
- 18Paulo Roberto ▲ 74'
- 33D. Alves
Thống kê
02⚑6
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
600Chuyền bóng314
519Chuyền chính xác235
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
9Trận đấu8
12Ghi được10
10Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8