São Paulo Futebol Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 1-2 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 3 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 6, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Trọng tài
- Pericles Bassols Pegado Cortez, Brazil
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 5' ▲ Romércio ▼ Thalisson Kelven
- 17' Jonas de Sousa
- 22' Bruno
- 24' Alan Santos
- 43' Matheus Galdezani
- HT0-0
- 46' ▲ João Paulo ▼ Jonas
- 50' Robert Arboleda
- 56' Rodrigo Caio
- 58' ▲ Marcos Guilherme ▼ Bruno
- 58' 0-1 Thiago Carleto11m
- 63' Yan Sasse
- 66' ▲ Y. Filigrana ▼ Yan
- 68' 0-2 Y. Filigrana · Rildo
- 69' ▲ Denílson ▼ Jucilei
- 74' ▲ J. Gómez ▼ Hernanes
- 78' Wilson
- 89' Denílson 1-2
- 90' Diego Lugano
- FT1-2
Đội hình
- 30Renan Ribeiro 6.6
- 2Bruno ▼ 58' 6.3
- 16Edimar Fraga 6.9
- 4R. Arboleda 7.0
- 3Rodrigo Caio 7.2
- 39Marcinho 7.5
- 15Hernanes ▼ 74' 6.7
- 10C. Cueva 7.1
- 25Jucilei ▼ 69' 7.0
- 6Petros 7.2
- 14L. Pratto 7.3
Dự bị 12
- 23Marcos Guilherme ▲ 58' 6.7
- 41Denílson ⚽ ▲ 69' 7.1
- 33J. Gómez ▲ 74' 7.0
- 5D. Lugano
- 8Cícero
- 12Sidão
- 13Éder Militão
- 19Thomaz
- 20Shaylon
- 26Douglas
- 28Felipe Araruna
- 35Brenner
- 84Wilson 8.3
- 88Thiago Carleto ⚽ 7.8
- 22Léo 7.9
- 76Marcio 6.9
- 5Alan Santos 6.8
- 27Jonas ▼ 46' 6.8
- 20Matheus Galdezani 6.0
- 70Yan ▼ 66' 6.3
- 3Thalisson Kelven ▼ 5'
- 85Alecsandro 6.9
- 11Rildo ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 4Romércio ▲ 5' 7.2
- 31João Paulo ▲ 46' 6.5
- 90Y. Filigrana ⚽ ▲ 66' 7.3
- 87A. Baumjohann
- 1Rafael Martins
- 6Edinho
- 8Tiago Real
- 9Neto Berola
- 13Rodrigo Ramos
- 26Tomas Bastos
- 98Dodô
Thống kê
04⚑10
⚑250
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm7
10Trúng đích4
7Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
531Chuyền bóng271
462Chuyền chính xác196
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
58Ghi được42
56Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai22