São Paulo Futebol Clube

São Paulo Futebol Clube

Brazil · Serie A

São Paulo Futebol Clube: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 43, số trận: 33. Trận tiếp theo: São Paulo Futebol Clube vs Sport Club Corinthians Paulista, 5 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bahia 3-2 São Paulo Futebol Clube, 29 tháng 10.

Phong độ
LWWDL
HLV
Machado Roger · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 43 · Tr: 33 →
Sân vận động
MorumBIS, São Paulo, São Paulo · 66.795

Lịch thi đấu

20-11
São Paulo Futebol Clube
Fluminense Football Club
–
–
23-11
Botafogo
São Paulo Futebol Clube
–
–
29-11
São Paulo Futebol Clube
Remo
–
–
02-12
Club Athletico Paranaense
São Paulo Futebol Clube
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 10

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–3
Sân khách
2–6–13
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,5 : 0,8
Trên 2.5 bàn 35%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 1-05× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie A 3312714 393974-2-3-1
Copa Sudamericana 10451 11554-2-3-1
Copa Do Brasil 2101 2314-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 160 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 102 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 162 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 119 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 221 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 167 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 167 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 144 · 16% 14% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 181 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 165 · 19% 16% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 261 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 188 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 762, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu