Santos FC vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 4, hòa 1, São Paulo Futebol Clube thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Wilton Pereira Sampaio
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- 33' Lucas Braga · Y. Soteldo 1-0
- 43' Eduardo Bauermann
- 43' Rafinha
- 44' Rodrigo Fernández
- 44' Nikão
- 45'+5 Marcos Leonardo
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Maia ▼ G. Neves
- 46' ▲ Reinaldo ▼ Welington
- 61' ▲ Igor Vinicius ▼ Marcos Guilherme
- 61' ▲ J. Calleri ▼ Nikão
- 65' ▲ Ângelo ▼ Lucas Braga
- 65' ▲ Lucas Barbosa ▼ G. Carabajal
- 79' ▲ N. Bustos ▼ Luciano
- 81' Felipe Jonatan
- 90'+4 ▲ Luiz Felipe ▼ Marcos Leonardo
- 90'+6 ▲ Camacho ▼ R. Fernández
- FT1-0
Đội hình
- 34João Paulo 8.7
- 33Maicon 7.6
- 13Mádson 7.7
- 4Eduardo Bauermann 7.7
- 3Felipe Jonatan 6.9
- 5G. Carabajal ▼ 65' 6.3
- 10Y. Soteldo ⇢ 8.0
- 14R. Fernández ▼ 90' 6.9
- 25Vinicius Zanocelo 7.0
- 30Lucas Braga ⚽ ▼ 65' 6.9
- 9Marcos Leonardo ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 11Ângelo ▲ 65' 6.6
- 21Lucas Barbosa ▲ 65' 6.2
- 2Luiz Felipe ▲ 90'
- 29Camacho ▲ 90'
- 22John
- 6Sandry
- 44Lucas Pires
- 15B. Angulo
- 12Rwan
- 20Luan
- 8J. Julio
- 16Nathan
- 93Jandrei 7.3
- 22Miranda 6.9
- 13Rafinha 7.0
- 44N. Ferraresi 7.5
- 34Welington ▼ 46' 6.7
- 10Nikão ▼ 61' 6.3
- 88Patrick 6.9
- 26Igor Gomes 7.5
- 15G. Neves ▼ 46' 6.6
- 11Luciano ▼ 79' 6.3
- 95Marcos Guilherme ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 29Pablo Maia ▲ 46' 7.3
- 6Reinaldo ▲ 46' 7.3
- 2Igor Vinicius ▲ 61' 7.3
- 9J. Calleri ▲ 61' 6.9
- 19N. Bustos ▲ 79' 6.7
- 14G. Galoppo
- 23Eder
- 7Alisson
- 25Rodrigo Nestor
- 1Felipe Alves
- 4Diego Costa
- 16Léo
Thống kê
04⚑5
⚑920
29%Kiểm soát bóng71%
13Dứt điểm18
5Trúng đích6
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
6Cứu thua4
269Chuyền bóng669
209Chuyền chính xác583
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu77
77Ghi được119
73Thủng lưới82
1.2Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn41
48Hiệp hai60