Santos FC vs São Paulo Futebol Clube
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 1, São Paulo Futebol Clube thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- 45'+2 Wellington Rato
- HT0-0
- 46' ▲ R. Fernández ▼ M. Silvera
- 54' Juan
- 55' ▲ Gabriel Inocêncio ▼ Kevyson
- 61' Rafinha
- 71' ▲ Dodi ▼ Jean Lucas
- 71' ▲ Nathan ▼ Rafinha
- 71' ▲ Erison ▼ M. Araújo
- 78' ▲ David ▼ Juan
- 84' ▲ Lucas Lima ▼ Nonato
- 84' ▲ J. Furch ▼ Marcos Leonardo
- 87' ▲ Welington ▼ Caio Paulista
- 87' ▲ Talles Costa ▼ Alisson
- FT0-0
Đội hình
- 34João Paulo 7.3
- 30Lucas Braga 7.0
- 24Messias 6.9
- 28Joaquim 6.9
- 38Kevyson ▼ 55' 6.9
- 25T. Rincón 7.3
- 17M. Silvera ▼ 46' 6.9
- 7Nonato ▼ 84' 7.2
- 8Jean Lucas ▼ 71' 7.3
- 10Y. Soteldo 6.9
- 9Marcos Leonardo ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 14R. Fernández ▲ 46' 6.6
- 12Gabriel Inocêncio ▲ 55' 6.3
- 19Dodi ▲ 71' 6.3
- 23Lucas Lima ▲ 84' 6.3
- 11J. Furch ▲ 84' 6.7
- 1Vladimir
- 43Weslley Patati
- 20S. Mendoza
- 32Jair
- 80Júnior Caiçara
- 29Camacho
- 13João Lucas 7.3
- 23Rafael 7.0
- 13Rafinha ▼ 71' 6.7
- 5R. Arboleda 7.2
- 35Beraldo 6.7
- 38Caio Paulista ▼ 87' 6.3
- 25Alisson ▼ 87' 6.9
- 29Pablo Maia 7.0
- 27Wellington Rato 7.0
- 10Luciano 7.2
- 15M. Araújo ▼ 71' 6.5
- 31Juan ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 45Nathan ▲ 71' 6.3
- 49Erison ▲ 71' 6.3
- 22David ▲ 78' 6.9
- 6Welington ▲ 87' 6.6
- 37Talles Costa ▲ 87' 6.9
- 4Diego Costa
- 93Jandrei
- 33Caio Matheus
- 3N. Ferraresi
- 28A. Franco
- 21J. Méndez
- 39William
Thống kê
00⚑1
⚑420
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
252Chuyền bóng587
193Chuyền chính xác510
77%Chính xác chuyền87%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu72
64Ghi được93
87Thủng lưới58
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới35
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai57