São Paulo Futebol Clube
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Santos FC

São Paulo Futebol Clube vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 3-1 Santos FC tại Paulista - A1, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 1, Santos FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 8
Phong độ
WLWWL São Paulo Futebol Clube
DLWDW Santos FC
  1. 10' Luciano
  2. 14' Guilherme Camacho
  3. 16' J. Calleri · Wellington Rato 1-0
  4. 20' Lucas Pires
  5. 24' G. Galoppo11m 2-0
  6. 26' Nathan Ângelo
  7. 45'+1 Nathan
  8. HT2-0
  9. 46' Matheus Souza A. Franco
  10. 46' Nathan Mendes L. Orejuela
  11. 46' Marcos Paulo Luciano
  12. 46' Vinicius Balieiro Camacho
  13. 47' Matheus Belem
  14. 50' Pablo Maia
  15. 54' João Lucas
  16. 55' João Lucas
  17. 60' Messias S. Mendoza
  18. 67' Caio Paulista Wellington Rato
  19. 69' Lucas Barbosa Marcos Leonardo
  20. 69' Rwan Lucas Braga
  21. 70' Luan Pablo Maia
  22. 72' Jonathan Calleri
  23. 87' Luan · G. Galoppo 3-0
  24. 90'+3 Rafael
  25. 90'+2 Caio Paulista
  26. 90'+4 3-1 Rwan11m
  27. FT3-1

Đội hình

São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rogério Ceni
  1. 23Rafael 6.3
  2. 17L. Orejuela ▼ 46' 6.6
  3. 28A. Franco ▼ 46' 6.7
  4. 35Beraldo 6.7
  5. 6Welington 6.9
  6. 21J. Méndez 6.9
  7. 29Pablo Maia ▼ 70' 6.3
  8. 27Wellington Rato ▼ 67' 7.3
  9. 10Luciano ▼ 46' 6.6
  10. 14G. Galoppo 7.3
  11. 9J. Calleri 7.2

Dự bị 11

  1. 44Matheus Souza ▲ 46' 6.2
  2. 45Nathan Mendes ▲ 46' 6.3
  3. 32Marcos Paulo ▲ 46' 6.9
  4. 38Caio Paulista ▲ 67' 6.9
  5. 8Luan ▲ 70' 7.5
  6. 93Jandrei
  7. 1Felipe Alves
  8. 31Juan
  9. 12Pedrinho
  10. 47Pedrinho
  11. 37Talles Costa
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 34João Paulo 5.6
  2. 13João Lucas 6.2
  3. 33Maicon 6.5
  4. 4Eduardo Bauermann 6.3
  5. 44Lucas Pires 3.0
  6. 30Lucas Braga ▼ 69' 6.5
  7. 19Dodi 6.3
  8. 11Ângelo ▼ 26' 6.2
  9. 29Camacho ▼ 46' 6.3
  10. 20S. Mendoza ▼ 60' 6.7
  11. 9Marcos Leonardo ▼ 69' 6.9

Dự bị 12

  1. 22Nathan ▲ 26' 6.6
  2. 17Vinicius Balieiro ▲ 46' 6.3
  3. 24Messias ▲ 60' 6.5
  4. 21Lucas Barbosa ▲ 69' 6.5
  5. 12Rwan ▲ 69' 7.3
  6. 1Vladimir
  7. 99Raniel
  8. 2Luiz Felipe
  9. 35Balão
  10. 15Ivonei
  11. 28Joaquim Henrique
  12. 18Gabriel Pirani

Thống kê

063
222
82%Kiểm soát bóng18%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi13
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua1
586Chuyền bóng127
500Chuyền chính xác55
85%Chính xác chuyền43%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
12 18 - 5 +13 28
2
São Bernardo
12 21 - 9 +12 26
3
São Paulo Futebol Clube
12 23 - 10 +13 23
4
Água Santa
12 13 - 9 +4 23
5
Sport Club Corinthians Paulista
12 19 - 10 +9 22
6
RB Bragantino
12 15 - 10 +5 20
7
Mirassol
12 14 - 14 0 15
8
Guarani Campinas
12 14 - 14 0 14
9
Botafogo SP
12 14 - 17 -3 14
10
Santo André
12 9 - 14 -5 14
11
Santos FC
12 14 - 17 -3 14
12
Ituano
12 11 - 18 -7 12
13
Inter De Limeira
12 4 - 18 -14 11
14
Portuguesa
12 10 - 18 -8 10
15
Sao Bento
12 5 - 14 -9 10
16
Ferroviária
12 11 - 18 -7 9
Campeonato Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

72Trận đấu62
93Ghi được64
58Thủng lưới87
1.29Bàn thắng mỗi trận1.03
35Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu