São Paulo Futebol Clube vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 0-1 Santos FC tại Paulista - A1, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 5, hòa 1, Santos FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 8
- Phong độ
- WLWWL São Paulo Futebol Clube
- LWDWW Santos FC
- 43' Aderlan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Morelos ▼ Pedrinho
- 46' ▲ Felipe Jonatan ▼ Aderlan
- 50' Jonathan Calleri
- 56' Willian
- 62' Rómulo Otero
- 66' 0-1 A. Morelos11m
- 67' ▲ Erick ▼ G. Galoppo
- 72' ▲ Ferreira ▼ Luciano
- 75' ▲ Nonato ▼ R. Otero
- 78' Pablo Maia
- 79' Hayner
- 86' ▲ Marcelinho ▼ Willian
- 90' Erick
- 90'+9 Alfredo Morelos
- 90'+8 Marcelinho
- 90'+4 ▲ T. Rincón ▼ Guilherme
- FT0-1
Đội hình
- 23Rafael 7.2
- 21D. Bobadilla 6.9
- 5R. Arboleda 7.3
- 4Diego Costa 6.9
- 6Welington 6.9
- 25Alisson 6.9
- 29Pablo Maia 6.6
- 14G. Galoppo ▼ 67' 6.9
- 10Luciano ▼ 72' 6.7
- 9J. Calleri 6.6
- 31Juan 6.9
Dự bị 11
- 33Erick ▲ 67' 6.9
- 47Ferreira ▲ 72' 7.2
- 28A. Franco
- 93Jandrei
- 16Luiz Gustavo
- 42Igor Felisberto
- 3N. Ferraresi
- 43Nikão
- 36Patryck
- 39William
- 40Felipe Preis
- 1João Paulo 7.2
- 4Aderlan ▼ 46' 6.3
- 2Gil 7.2
- 6Joaquim 7.5
- 3Hayner 6.7
- 8Diego Pituca 7.5
- 5João Schmidt 7.5
- 7Pedrinho ▼ 46' 6.3
- 10R. Otero ▼ 75' 6.9
- 11Guilherme ▼ 90' 7.0
- 9Willian ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 20A. Morelos ⚽ ▲ 46' 6.9
- 14Felipe Jonatan ▲ 46' 6.3
- 16Nonato ▲ 75' 6.3
- 22Marcelinho ▲ 86' 6.3
- 18T. Rincón ▲ 90'
- 23J. Furch
- 12Diógenes
- 19João Victor
- 15Samuel Barros
- 21Rodrigo Falcão
- 17Diego Borges
- 13Messias
Thống kê
02⚑4
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm6
2Trúng đích3
11Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
408Chuyền bóng317
336Chuyền chính xác239
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
68Trận đấu56
94Ghi được82
62Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận1.46
27Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai44