Santos FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
São Paulo Futebol Clube

Santos FC vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 3-1 São Paulo Futebol Clube tại Paulista - A1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 4, hòa 1, São Paulo Futebol Clube thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
Phong độ
LWDWW Santos FC
WLWWL São Paulo Futebol Clube
  1. 25' Tomás Rincón
  2. 35' 0-1 Lucas Moura · J. Calleri
  3. 41' Tiquinho Soares
  4. 42' Guilherme · Gabriel Bontempo 1-1
  5. HT1-1
  6. 52' Gabriel Bontempo · Y. Soteldo 2-1
  7. 60' Ferreira Pablo Maia
  8. 65' Kevyson Vinicius Lira
  9. 65' M. Terceros Gabriel Bontempo
  10. 71' Guilherme · Diego Pituca 3-1
  11. 76' João Schmidt Y. Soteldo
  12. 79' Sabino
  13. 82' Luca Meirelles Guilherme
  14. 82' André Silva J. Calleri
  15. 82' N. Ferraresi Igor Vinícius
  16. 82' Erick Luciano
  17. 87' Leonardo Godoy
  18. 87' Zé Ivaldo
  19. 87' Ferreira
  20. 87' André Silva
  21. 89' Ryan Francisco E. Díaz
  22. FT3-1

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Gabriel Brazão 6.6
  2. 4L. Godoy 6.9
  3. 2Zé Ivaldo 6.5
  4. 6Luan Peres 6.9
  5. 3Vinicius Lira ▼ 65' 6.6
  6. 8Diego Pituca 7.0
  7. 5T. Rincón 6.6
  8. 20Gabriel Bontempo ▼ 65' 8.5
  9. 7Y. Soteldo ▼ 76' 7.2
  10. 11Guilherme ⚽2 ▼ 82' 9.3
  11. 9Tiquinho Soares 7.2

Dự bị 12

  1. 18Kevyson ▲ 65' 7.5
  2. 23M. Terceros ▲ 65' 6.6
  3. 15João Schmidt ▲ 76' 6.6
  4. 17Luca Meirelles ▲ 82' 6.3
  5. 21Mateus Xavier
  6. 22Rafael Freitas
  7. 16João Pedro Chermont
  8. 12João Paulo
  9. 25Hyan
  10. 14Gil
  11. 19Luisão
  12. 13João Basso
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 23Rafael 6.5
  2. 2Igor Vinícius ▼ 82' 6.5
  3. 5R. Arboleda 6.7
  4. 35Sabino 6.3
  5. 13E. Díaz ▼ 89' 6.2
  6. 25Alisson 7.0
  7. 29Pablo Maia ▼ 60' 6.6
  8. 7Lucas Moura 7.2
  9. 10Luciano ▼ 82' 6.5
  10. 8Oscar 6.9
  11. 9J. Calleri ▼ 82' 7.5

Dự bị 12

  1. 11Ferreira ▲ 60' 7.2
  2. 17André Silva ▲ 82' 6.6
  3. 32N. Ferraresi ▲ 82' 6.6
  4. 33Erick ▲ 82' 6.9
  5. 49Ryan Francisco ▲ 89' 6.9
  6. 37Henrique
  7. 21D. Bobadilla
  8. 36Patryck
  9. 20Marcos Antônio
  10. 22Ruan Tressoldi
  11. 15Rodriguinho
  12. 93Jandrei

Thống kê

043
130
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
295Chuyền bóng449
225Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
12 20 - 13 +7 27
2
São Bernardo
12 19 - 16 +3 23
3
Palmeiras
12 21 - 10 +11 23
4
Ponte Preta
12 12 - 8 +4 22
5
São Paulo Futebol Clube
12 18 - 13 +5 19
6
Santos FC
12 20 - 14 +6 18
7
Novorizontino
12 13 - 11 +2 18
8
RB Bragantino
12 14 - 13 +1 17
9
Mirassol
12 21 - 21 0 16
10
Guarani Campinas
12 14 - 14 0 13
11
Velo Clube
12 13 - 16 -3 13
12
Portuguesa
12 15 - 16 -1 13
13
Botafogo SP
12 8 - 13 -5 11
14
Noroeste
12 12 - 19 -7 8
15
Água Santa
12 10 - 23 -13 7
16
Inter De Limeira
12 9 - 19 -10 7
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2

So sánh

56Trận đấu68
73Ghi được80
71Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu