São Paulo Futebol Clube vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: São Paulo Futebol Clube 2-1 Santos FC tại Serie A, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São Paulo Futebol Clube thắng 3, hòa 1, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 5
- Phong độ
- DWLWW São Paulo Futebol Clube
- DLWDW Santos FC
- 10' Ferreira · Andre Silva 1-0
- 23' Andre Silva · Matheus Alves 2-0
- 31' Benjamín Rollheiser
- 41' Sabino
- 45'+5 Marcos Antônio
- 45' 2-1 Tiquinho Soares11m
- HT2-1
- 48' Tiquinho Soares
- 57' Rafael
- 63' Alisson
- 75' Matheus Alves
- 77' ▲ D. Bobadilla ▼ Matheus Alves
- 77' ▲ N. Ferraresi ▼ Lucas Ferreira
- 77' ▲ Joao Pedro Chermont ▼ L. Godoy
- 77' ▲ Diego Pituca ▼ Gabriel Bontempo
- 77' ▲ Gabriel Veron ▼ A. Barreal
- 88' ▲ Thaciano ▼ Joao Schmidt
- 90'+5 Enzo Díaz
- 90'+2 Rodriguinho
- 90'+2 ▲ Igor Vinicius ▼ C. Soares
- 90'+2 ▲ Rodriguinho ▼ Marcos Antonio
- 90'+2 ▲ Deivid Washington ▼ Guilherme
- FT2-1
Đội hình
- 23Rafael
- 6C. Soares▼ 90'
- 22Ruan Tressoldi
- 35Sabino
- 13E. Diaz
- 25Alisson
- 20Marcos Antonio▼ 90'
- 48Lucas Ferreira▼ 77'
- 47Matheus Alves▼ 77'
- 11Ferreira
- 17Andre Silva
Dự bị 12
- 93Jandrei
- 2Igor Vinicius▲ 90'
- 10Luciano
- 15Rodriguinho▲ 90'
- 18Wendell
- 21D. Bobadilla▲ 77'
- 28A. Franco
- 32N. Ferraresi▲ 77'
- 36Patryck
- 43Felipe Negrucci
- 45Lucca Marques
- 49Ryan Francisco
- 77Gabriel Brazao
- 29L. Godoy▼ 77'
- 2Ze Ivaldo
- 4Gil
- 31G. Escobar
- 49Gabriel Bontempo▼ 77'
- 5Joao Schmidt▼ 88'
- 22A. Barreal▼ 77'
- 32B. Rollheiser
- 11Guilherme▼ 90'
- 9Tiquinho Soares
Dự bị 12
- 1Joao Paulo
- 44Joao Pedro Chermont▲ 77'
- 38Kevyson
- 25Luisao
- 3Joao Basso
- 8T. Rincon
- 21Diego Pituca▲ 77'
- 20Hyan
- 17Gustavo Henrique
- 16Thaciano▲ 88'
- 70Gabriel Veron▲ 77'
- 36Deivid Washington▲ 90'
Thống kê
07⚑5
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm15
3Trúng đích3
1Chệch đích7
2Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi14
7Thẻ vàng2
2Cứu thua1
324Chuyền bóng446
79%Chính xác chuyền85%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
68Trận đấu56
80Ghi được73
74Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
22Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai41