Santos FC

Santos FC

Brazil · Serie A

Santos FC: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 45, số trận: 31. Trận tiếp theo: Santos FC vs Bahia, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fluminense Football Club 1-2 Santos FC, 18 tháng 10.

Phong độ
WWDLW
HLV
Cuca · Từ 2026
Vị trí
8 · Đ: 45 · Tr: 31 →
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos · 21.256

Lịch thi đấu

02-11
RB Bragantino
Santos FC
–
–
18-11
Coritiba Foot Ball Club
Santos FC
–
–
22-11
Santos FC
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
–
–
29-11
Esporte Clube Vitória
Santos FC
–
–
02-12
Santos FC
Botafogo
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 9

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–8–3
Sân khách
9–5–6
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie A 3011910 464564-2-3-1
Copa Sudamericana 12552 221534-2-3-1
Copa Do Brasil 6231 3354-2-3-1
Friendlies Clubs 1100 301—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 136 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 119 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 158 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 137 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 195 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 156 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 177 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 151 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 176 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 152 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 258 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 205 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 740, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu