Santos FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
São Paulo Futebol Clube

Santos FC vs São Paulo Futebol Clube

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-0 São Paulo Futebol Clube tại Serie A, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 1, São Paulo Futebol Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Phong độ
DLWDW Santos FC
DWLWW São Paulo Futebol Clube
  1. 24' A. Barreal Victor Hugo
  2. 45'+4 Rodriguinho
  3. HT0-0
  4. 46' D. Bobadilla J. Dinenno
  5. 46' E. Rigoni Rodriguinho
  6. 48' Adonis Frías
  7. 56' Marcos Antonio Luan Silva
  8. 60' Luciano Ferreira
  9. 60' Guilherme · B. Rollheiser 1-0
  10. 68' Tiquinho Soares L. Diaz
  11. 71' Thaciano B. Rollheiser
  12. 72' T. Rincon Guilherme
  13. 80' Gonzalo Escobar
  14. 84' E. Diaz Wendell
  15. 90'+9 Gabriel Brazão
  16. 90'+8 Emiliano Rigoni
  17. 90' Luciano
  18. FT1-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Pablo Vojvoda
  1. 77Gabriel Brazao
  2. 2Mayke
  3. 98A. Frias
  4. 14Luan Peres
  5. 31G. Escobar
  6. 5Joao Schmidt
  7. 6Ze Rafael
  8. 29Victor Hugo▼ 24'
  9. 32B. Rollheiser▼ 71'
  10. 11Guilherme▼ 72'
  11. 19L. Diaz▼ 68'

Dự bị 12

  1. 12Diogenes
  2. 3Joao Basso
  3. 7Robson Junior
  4. 8T. Rincon▲ 72'
  5. 9Tiquinho Soares▲ 68'
  6. 16Thaciano▲ 71'
  7. 17G. Caballero
  8. 20Hyan
  9. 22A. Barreal▲ 24'
  10. 23A. Duarte
  11. 33Souza
  12. 44Joao Pedro Chermont
São Paulo Futebol Clube Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Hernán Jorge Crespo
  1. 50Young
  2. 43Felipe Negrucci
  3. 2R. Toloi
  4. 35Sabino
  5. 22Mailton
  6. 25Alisson
  7. 33Luan Silva▼ 56'
  8. 18Wendell▼ 84'
  9. 15Rodriguinho▼ 46'
  10. 11Ferreira▼ 60'
  11. 19J. Dinenno▼ 46'

Dự bị 12

  1. 5Robert Arboleda
  2. 10Luciano▲ 60'
  3. 13E. Diaz▲ 84'
  4. 20Marcos Antonio▲ 56'
  5. 21D. Bobadilla▲ 46'
  6. 23Rafael
  7. 28A. Franco
  8. 29Pablo Maia
  9. 32N. Ferraresi
  10. 36Patryck
  11. 42Maik
  12. 77E. Rigoni▲ 46'

Thống kê

034
330
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích3
9Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
358Chuyền bóng475
80%Chính xác chuyền83%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

56Trận đấu68
73Ghi được80
71Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu