Santos FC
4 : 5
FT · Hiệp một 3:3
·
Flamengo

Santos FC vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 4-5 Flamengo tại Serie A, 28 tháng 7, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 12
Phong độ
LWDWW Santos FC
LWWWW Flamengo
  1. 5' Borges 1-0
  2. 16' Borges 2-0
  3. 26' Neymar 3-0
  4. 28' 3-1 Ronaldinho
  5. 32' 3-2 Thiago Neves
  6. 44' 3-3 Deivid
  7. HT3-3
  8. 46' David Welinton
  9. 51' Neymar 4-3
  10. 55' D. Botinelli Luiz Antonio
  11. 68' 4-4 Ronaldinho
  12. 81' 4-5 Ronaldinho
  13. 82' Alan Kardec Elano
  14. 84' Jean Deivid
  15. FT4-5

Đội hình

Santos FC
  1. Rafael
  2. Edu Dracena
  3. Durval
  4. Léo
  5. Pará
  6. Ibson
  7. Elano ▼ 82'
  8. Arouca
  9. Paulo Henrique Ganso
  10. Borges
  11. Neymar

Dự bị 7

  1. Alan Kardec ▲ 82'
  2. Vladimir
  3. Bruno Aguiar
  4. Rodrigo Possebon
  5. Felipe Anderson
  6. Diogo
  7. Leandro
Flamengo
  1. Felipe
  2. Leo Moura
  3. Ronaldo Angelim
  4. Júnior Cesar
  5. Welinton ▼ 46'
  6. Willians
  7. Thiago Neves
  8. Renato Abreu
  9. Ronaldinho
  10. Deivid ▼ 84'
  11. Luiz Antonio ▼ 55'

Dự bị 7

  1. David ▲ 46'
  2. D. Botinelli ▲ 55'
  3. Jean ▲ 84'
  4. Paulo Victor
  5. Diego Mauricio
  6. Rodrigo Alvim
  7. Vander

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Corinthians Paulista
38 53 - 36 +17 71
2
CR Vasco da Gama
38 57 - 40 +17 69
3
Fluminense Football Club
38 60 - 51 +9 63
4
Flamengo
38 59 - 47 +12 61
5
Sport Club Internacional
38 57 - 43 +14 60
6
São Paulo Futebol Clube
38 57 - 46 +11 59
7
Figueirense
38 46 - 45 +1 58
8
Coritiba Foot Ball Club
38 57 - 41 +16 57
9
Botafogo
38 52 - 49 +3 56
10
Santos FC
38 55 - 55 0 53
11
Palmeiras
38 43 - 39 +4 50
12
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 49 - 57 -8 48
13
Atletico Goianiense
38 50 - 45 +5 48
14
Bahia
38 43 - 49 -6 46
15
Atletico-MG
38 50 - 60 -10 45
16
Cruzeiro Esporte Clube
38 48 - 51 -3 43
17
Club Athletico Paranaense
38 38 - 55 -17 41
18
Ceara
38 47 - 64 -17 39
19
America Mineiro
38 51 - 69 -18 37
20
Avai
38 45 - 75 -30 31
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
58Ghi được59
60Thủng lưới47
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu