Flamengo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Santos FC

Flamengo vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-2 Santos FC tại Serie A, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 0, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 31
Phong độ
LWWWW Flamengo
LWDWW Santos FC
  1. -5' Lucas Braga
  2. -5' Lucas Braga
  3. 21' Pedro 1-0
  4. 33' 1-1 Nonato
  5. 41' Gerson
  6. 42' Gerson
  7. HT1-1
  8. 46' Matheuzinho Wesley
  9. 46' Gabriel Barbosa Pedro
  10. 46' Victor Hugo Luiz Araújo
  11. 46' S. Mendoza T. Rincón
  12. 50' Gabriel Barbosa
  13. 57' Rodrigo Caio G. de Arrascaeta
  14. 62' M. Silvera Nonato
  15. 65' Rodrigo Fernández
  16. 68' Dodi R. Fernández
  17. 75' Lucas Braga
  18. 78' João Lucas Lucas Braga
  19. 78' Lucas Lima J. Furch
  20. 89' 1-2 Joaquim · Jean Lucas
  21. 90'+5 Bruno Henrique
  22. 90'+5 Bruno Henrique
  23. 90'+1 Everton Ayrton Lucas
  24. FT1-2

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tite
  1. 17A. Rossi 6.3
  2. 43Wesley ▼ 46' 6.3
  3. 15Fabrício Bruno 6.9
  4. 4Léo Pereira 7.2
  5. 6Ayrton Lucas ▼ 90' 6.9
  6. 20Gerson 5.2
  7. 8Thiago Maia 6.7
  8. 31Luiz Araújo ▼ 46' 6.3
  9. 14G. de Arrascaeta ▼ 57' 6.9
  10. 27Bruno Henrique 6.5
  11. 9Pedro ▼ 46' 7.5

Dự bị 12

  1. 34Matheuzinho ▲ 46' 7.0
  2. 10Gabriel Barbosa ▲ 46' 6.5
  3. 29Victor Hugo ▲ 46' 6.5
  4. 3Rodrigo Caio ▲ 57' 6.5
  5. 11Everton ▲ 90' 6.7
  6. 1Santos
  7. 33Cleiton
  8. 30Pablo
  9. 25Matheus Cunha
  10. 2G. Varela
  11. 37Petterson
  12. 16Filipe Luís
Santos FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marcelo Fernandes
  1. 34João Paulo 6.9
  2. 30Lucas Braga ▼ 78' 6.3
  3. 24Messias 6.9
  4. 28Joaquim 8.3
  5. 38Kevyson 6.6
  6. 14R. Fernández ▼ 68' 6.3
  7. 25T. Rincón ▼ 46' 6.6
  8. 8Jean Lucas 7.2
  9. 7Nonato ▼ 62' 7.9
  10. 10Y. Soteldo 7.2
  11. 11J. Furch ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 20S. Mendoza ▲ 46' 6.3
  2. 17M. Silvera ▲ 62' 6.5
  3. 19Dodi ▲ 68' 6.2
  4. 13João Lucas ▲ 78' 6.5
  5. 23Lucas Lima ▲ 78' 6.7
  6. 29Camacho
  7. 80Júnior Caiçara
  8. 32Jair
  9. 1Vladimir
  10. 43Weslley Patati
  11. 16Dodô
  12. 12Gabriel Inocêncio

Thống kê

221
631
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
529Chuyền bóng337
460Chuyền chính xác275
87%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

74Trận đấu62
119Ghi được64
75Thủng lưới87
1.61Bàn thắng mỗi trận1.03
31Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn30
63Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu