Santos FC vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-2 Flamengo tại Serie A, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, Flamengo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Anderson Daronco
- Phong độ
- LWDWW Santos FC
- LWWWW Flamengo
- 18' 0-1 Pedro · Éverton Ribeiro
- 23' Felipe Jonatan
- 43' Ângelo
- HT0-1
- 55' Guilherme Camacho
- 59' ▲ Bruno Oliveira ▼ Ângelo
- 59' ▲ Rwan ▼ Auro
- 60' ▲ Lázaro ▼ Vitinho
- 63' Thiago Maia
- 66' Vinicius Zanocelo 1-1
- 68' ▲ Diego ▼ Éverton Ribeiro
- 68' ▲ G. De Arrascaeta ▼ Victor Hugo
- 68' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Marinho
- 70' Vinicius Zanocelo
- 70' Gabriel Barbosa
- 72' ▲ Ricardo Goulart ▼ Léo Baptistão
- 73' 1-2 Gabriel Barbosa
- 77' ▲ C. Sánchez ▼ Vinicius Zanocelo
- 77' ▲ Lucas Pires ▼ Felipe Jonatan
- 90'+1 ▲ David Luiz ▼ Pedro
- FT1-2
Đội hình
- 34João Paulo 6.7
- 61E. Velázquez 6.9
- 4Eduardo Bauermann 6.5
- 27Auro ▼ 59' 6.3
- 3Felipe Jonatan ▼ 77' 6.5
- 29Camacho 6.9
- 25Vinicius Zanocelo ⚽ ▼ 77' 7.0
- 92Léo Baptistão ▼ 72' 6.9
- 30Lucas Braga 6.6
- 9Marcos Leonardo 6.9
- 11Ângelo ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 40Bruno Oliveira ▲ 59' 7.3
- 12Rwan ▲ 59' 6.9
- 10Ricardo Goulart ▲ 72' 6.5
- 7C. Sánchez ▲ 77' 6.9
- 44Lucas Pires ▲ 77' 6.3
- 2Luiz Felipe
- 8J. Julio
- 5Willian Maranhão
- 21Lucas Barbosa
- 28Kaiky
- 15B. Angulo
- 22John
- 20Santos 7.3
- 30Pablo 6.9
- 2Gustavo Henrique 7.2
- 6Ayrton 6.3
- 34Matheuzinho 7.3
- 7Éverton Ribeiro ⇢ ▼ 68' 7.9
- 8Thiago Maia 6.9
- 29Victor Hugo ▼ 68' 7.2
- 31Marinho ▼ 68' 6.9
- 11Vitinho ▼ 60' 7.2
- 21Pedro ⚽ ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 13Lázaro ▲ 60' 6.2
- 10Diego ▲ 68' 6.6
- 14G. De Arrascaeta ▲ 68' 7.0
- 9Gabriel Barbosa ⚽ ▲ 68' 7.7
- 23David Luiz ▲ 90'
- 22Rodinei
- 16Filipe Luís
- 45Hugo Souza
- 43Wesley
- 33Cleiton
- 48Igor
- 4Léo Pereira
Thống kê
04⚑7
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
7Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua6
397Chuyền bóng486
326Chuyền chính xác424
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu79
77Ghi được144
73Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn43
48Hiệp hai80