Santos FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Flamengo

Santos FC vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-1 Flamengo tại Serie A, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
LWDWW Santos FC
LWWWW Flamengo
  1. 33' Renê
  2. 39' Pará
  3. 39' Gerson
  4. 45' Jobson
  5. 45' Gabriel Barbosa
  6. 45'+5 0-1 Gabriel Barbosa · Michael
  7. HT0-1
  8. 47' Michael
  9. 57' Bruno Henrique
  10. 64' César Diego Alves
  11. 65' M. Isla Renê
  12. 65' Éverton Ribeiro Bruno Henrique
  13. 66' Willian Arão Gerson
  14. 70' Jean Mota Jobson
  15. 71' Lucas Braga C. Sánchez
  16. 75' Diego Gabriel Barbosa
  17. 79' Kaio Jorge Raniel
  18. 80' Willian Arão
  19. 84' Ivonei Felipe Jonatan
  20. 87' Lucas Veríssimo
  21. 89' Mauricio Isla
  22. 90' Yeferson Soteldo
  23. 90' Ivonei Rabelo
  24. FT0-1

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cuca
  1. 34João Paulo 7.6
  2. 4Pará 6.3
  3. 14Luan Peres 6.7
  4. 28Lucas Verissimo 6.9
  5. 3Felipe Jonatan ▼ 84' 7.3
  6. 7C. Sánchez ▼ 71' 6.3
  7. 21Diego Pituca 7.2
  8. 10Y. Soteldo 7.5
  9. 8Jobson ▼ 70' 6.3
  10. 11Marinho 7.3
  11. 12Raniel ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 41Jean Mota ▲ 70' 7.2
  2. 30Lucas Braga ▲ 71' 6.3
  3. 19Kaio Jorge ▲ 79' 6.3
  4. 45Ivonei ▲ 84' 6.6
  5. 42Wagner
  6. 36Marcos Leonardo
  7. 44Alex
  8. 39Tailson
  9. 38Sandry
  10. 33John
  11. 13Mádson
  12. 23Arthur Gomes
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domènec Torrent
  1. 1Diego Alves ▼ 64' 8.0
  2. 16Filipe Luís 7.2
  3. 3Rodrigo Caio 7.2
  4. 2Gustavo Henrique 7.2
  5. 6Renê ▼ 65' 6.6
  6. 14G. De Arrascaeta 7.2
  7. 33Thiago Maia 7.2
  8. 8Gerson ▼ 66' 7.2
  9. 9Gabriel Barbosa ▼ 75' 6.6
  10. 27Bruno Henrique ▼ 65' 6.9
  11. 19Michael 5.9

Dự bị 12

  1. 37César ▲ 64' 6.7
  2. 44M. Isla ▲ 65' 6.6
  3. 7Éverton Ribeiro ▲ 65' 6.9
  4. 5Willian Arão ▲ 66' 6.7
  5. 10Diego ▲ 75' 6.7
  6. 32Pedro Rocha
  7. 4Léo Pereira
  8. 34Matheuzinho
  9. 21Pedro
  10. 26Thuler
  11. 29Lincoln
  12. 11Vitinho

Thống kê

059
270
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm10
5Trúng đích6
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
9Phạt góc2
5Việt vị1
14Phạm lỗi26
5Thẻ vàng7
5Cứu thua5
420Chuyền bóng399
356Chuyền chính xác321
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 68 - 48 +20 71
2
Sport Club Internacional
38 61 - 35 +26 70
3
Atletico-MG
38 64 - 45 +19 68
4
São Paulo Futebol Clube
38 59 - 41 +18 66
5
Fluminense Football Club
38 55 - 42 +13 64
6
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 53 - 40 +13 59
7
Palmeiras
38 51 - 37 +14 58
8
Santos FC
38 52 - 51 +1 54
9
Club Athletico Paranaense
38 38 - 36 +2 53
10
RB Bragantino
38 50 - 40 +10 53
11
Ceara
38 54 - 51 +3 52
12
Sport Club Corinthians Paulista
38 45 - 45 0 51
13
Atletico Goianiense
38 40 - 45 -5 50
14
Bahia
38 48 - 59 -11 44
15
Sport Recife
38 31 - 50 -19 42
16
Fortaleza EC
38 34 - 44 -10 41
17
CR Vasco da Gama
38 37 - 56 -19 41
18
Goias
38 41 - 63 -22 37
19
Coritiba Foot Ball Club
38 31 - 54 -23 31
20
Botafogo
38 32 - 62 -30 27
Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu70
86Ghi được131
77Thủng lưới78
1.3Bàn thắng mỗi trận1.87
17Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn44
40Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu