Flamengo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 3-2 Santos FC tại Serie A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 0, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Phong độ
- LWWWW Flamengo
- LWDWW Santos FC
- 30' Samuel Lino
- 36' Neymar
- 37' Leo Pereira 1-0
- HT1-0
- 51' J. Carrascal · G. de Arrascaeta 2-0
- 62' ▲ Gabriel Bontempo ▼ Luan Peres
- 65' Bruno Henrique
- 67' ▲ S. Niguez ▼ N. de la Cruz
- 67' ▲ Luiz Araujo ▼ J. Carrascal
- 72' ▲ Thaciano ▼ Ze Rafael
- 72' ▲ L. Diaz ▼ A. Barreal
- 76' Giorgian De Arrascaeta
- 77' Zé Ivaldo
- 80' ▲ Everton ▼ Samuel Lino
- 81' Bruno Henrique 3-0
- 85' ▲ Evertton Araujo ▼ E. Pulgar
- 85' ▲ Michael ▼ G. de Arrascaeta
- 85' ▲ B. Rollheiser ▼ Neymar
- 85' ▲ Robson Junior ▼ Guilherme
- 88' ▲ M. Vina ▼ Ayrton Lucas
- 89' 3-1 Gabriel Bontempo
- 90'+5 ▲ G. Escobar ▼ Souza
- 90' 3-2 L. Diaz · B. Rollheiser
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Rossi 6.3
- 2G. Varela 6.6
- 13Danilo 6.3
- 4Leo Pereira ⚽ 8.0
- 6Ayrton Lucas ▼ 88' 7.2
- 5E. Pulgar ▼ 85' 6.3
- 18N. de la Cruz ▼ 67' 7.2
- 15J. Carrascal ⚽ ▼ 67' 7.5
- 10G. de Arrascaeta ⇢ ▼ 85' 7.0
- 16Samuel Lino ▼ 80' 8.0
- 27Bruno Henrique ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 22Emerson Royal
- 61Joao Victor
- 26Alex Sandro
- 17M. Vina ▲ 88' 6.3
- 52Evertton Araujo ▲ 85' 6.2
- 8S. Niguez ▲ 67' 6.7
- 30Michael ▲ 85' 6.3
- 64Wallace Yan
- 7Luiz Araujo ▲ 67' 6.3
- 11Everton ▲ 80' 6.7
- 23Juninho
- 77Gabriel Brazao 6.5
- 18Igor Vinicius 5.9
- 27Ze Ivaldo 6.2
- 14Luan Peres ▼ 62' 6.9
- 33Souza ▼ 90' 6.9
- 5Joao Schmidt 6.9
- 15W. Arao 6.2
- 6Ze Rafael ▼ 72' 7.2
- 22A. Barreal ▼ 72' 7.2
- 10Neymar ▼ 85' 6.6
- 11Guilherme ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 12Diogenes
- 44Joao Pedro Chermont
- 98A. Frias
- 31G. Escobar ▲ 90'
- 8T. Rincon
- 16Thaciano ▲ 72' 7.2
- 32B. Rollheiser ▲ 85' 7.3
- 49Gabriel Bontempo ⚽ ▲ 62' 7.2
- 7Robson Junior ▲ 85' 6.9
- 9Tiquinho Soares
- 19L. Diaz ⚽ ▲ 72' 7.3
- 21B. Brahimi
Thống kê
02⚑11
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm17
4Trúng đích4
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
11Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
570Chuyền bóng302
521Chuyền chính xác255
91%Chính xác chuyền84%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
75Trận đấu56
135Ghi được73
45Thủng lưới71
1.8Bàn thắng mỗi trận1.3
41Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn31
84Hiệp hai41