Flamengo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 0-1 Santos FC tại Serie A, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 0, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Trọng tài
- Anderson Daronco
- Phong độ
- LWWWW Flamengo
- LWDWW Santos FC
- 31' Pedro
- 31' Pedro
- 36' Matheuzinho
- HT0-0
- 57' 0-1 Marcos Leonardo · Marcos Guilherme
- 58' Marcos Leonardo
- 61' Marcos Leonardo
- 65' Kaiky
- 72' Rodinei
- 78' ▲ Matheus França ▼ Éverton Ribeiro
- 85' ▲ Sandry ▼ Marcos Guilherme
- 85' ▲ Vinicius Balieiro ▼ Camacho
- 86' ▲ Lazaro ▼ João Gomes
- 86' ▲ Thiaguinho ▼ Vitinho
- 86' ▲ Ângelo ▼ Marinho
- 90'+2 Raniel
- 90' ▲ Raniel ▼ Marcos Leonardo
- FT0-1
Đội hình
- 45Hugo Souza 6.9
- 23David Luiz 6.9
- 20Rodinei 6.7
- 2Gustavo Henrique 6.7
- 34Matheuzinho 6.2
- 7Éverton Ribeiro ▼ 78' 6.5
- 18Andreas Pereira 6.9
- 35João Gomes ▼ 86' 6.2
- 11Vitinho ▼ 86' 6.9
- 9Gabriel Barbosa 5.9
- 21Pedro 7.0
Dự bị 12
- 42Matheus França ▲ 78' 6.3
- 13Lazaro ▲ 86' 6.7
- 32Thiaguinho ▲ 86' 6.7
- 37César
- 63Vitor Gabriel
- 33Kenedy
- 41Gabriel Noga
- 26R. Piris Da Motta
- 48Ryan Luka
- 22Gabriel Batista
- 4Léo Pereira
- 46Wesley
- 34João Paulo 7.9
- 13Mádson 6.9
- 2Luiz Felipe 7.5
- 22Danilo Boza 6.9
- 28Kaiky 6.0
- 29Camacho ▼ 85' 6.9
- 25Vinicius Zanocelo 7.0
- 11Marinho ▼ 86' 7.2
- 23Marcos Guilherme ⇢ ▼ 85' 7.2
- 30Lucas Braga 7.2
- 36Marcos Leonardo ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 6Sandry ▲ 85' 6.7
- 17Vinicius Balieiro ▲ 85' 6.7
- 27Ângelo ▲ 86' 6.9
- 12Raniel ▲ 90'
- 7C. Sánchez
- 93Jandrei
- 26Robson
- 52Diogenes
- 14Wagner
- 20Gabriel Pirani
- 9Léo Baptistão
- 42Moraes
Thống kê
03⚑5
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị4
23Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
483Chuyền bóng279
425Chuyền chính xác215
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu70
156Ghi được74
70Thủng lưới80
2.08Bàn thắng mỗi trận1.06
29Giữ sạch lưới25
44Trên 2.5 bàn25
83Hiệp hai39