Santos FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

Santos FC vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-4 Flamengo tại Serie A, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
Trọng tài
Braulio da Silva Machado
Phong độ
LWDWW Santos FC
LWWWW Flamengo
  1. 5' Carlos Sánchez
  2. 7' Mauricio Isla
  3. 30' Diego
  4. 33' Robson
  5. 37' Bruno Viana
  6. HT0-0
  7. 52' 0-1 Gabriel Barbosa11m
  8. 54' Gustavo Henrique
  9. 63' Matheuzinho M. Isla
  10. 63' Thiago Maia Diego
  11. 69' Marcos Guilherme Lucas Braga
  12. 71' 0-2 Gabriel Barbosa · Michael
  13. 76' Felipe Jonatan
  14. 77' Jean Mota
  15. 79' Luizinho C. Sánchez
  16. 79' Ivonei Jean Mota
  17. 80' 0-3 Gabriel Barbosa
  18. 81' Andreas Pereira G. De Arrascaeta
  19. 81' Pedro Gabriel Barbosa
  20. 81' Vitinho Éverton Ribeiro
  21. 84' 0-4 Andreas Pereira
  22. FT0-4

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Diniz
  1. 34João Paulo 6.9
  2. 13Mádson 6.3
  3. 3Felipe Jonatan 6.0
  4. 14Wagner 5.9
  5. 7C. Sánchez ▼ 79' 6.3
  6. 29Camacho 6.9
  7. 41Jean Mota ▼ 79' 6.2
  8. 20Gabriel Pirani 6.0
  9. 26Robson 6.2
  10. 30Lucas Braga ▼ 69' 6.9
  11. 36Marcos Leonardo 6.3

Dự bị 12

  1. 23Marcos Guilherme ▲ 69' 6.3
  2. 47Luizinho ▲ 79' 5.9
  3. 15Ivonei ▲ 79' 6.7
  4. 18Augusto Galván
  5. 12Raniel
  6. 17Vinicius Balieiro
  7. 22Danilo Boza
  8. 21Pará
  9. 52Diogenes
  10. 42Moraes
  11. 25Vinicius Zanocelo
  12. 19Bruno Marques
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 1Diego Alves 7.5
  2. 16Filipe Luís 7.7
  3. 44M. Isla ▼ 63' 6.6
  4. 2Gustavo Henrique 7.0
  5. 30Bruno Viana 6.7
  6. 10Diego ▼ 63' 7.2
  7. 7Éverton Ribeiro ▼ 81' 6.3
  8. 5Willian Arão 7.0
  9. 14G. De Arrascaeta ▼ 81' 7.2
  10. 9Gabriel Barbosa ⚽3 ▼ 81' 8.2
  11. 19Michael 7.3

Dự bị 12

  1. 34Matheuzinho ▲ 63' 7.7
  2. 8Thiago Maia ▲ 63' 7.2
  3. 18Andreas Pereira ▲ 81' 7.9
  4. 21Pedro ▲ 81' 6.5
  5. 11Vitinho ▲ 81' 6.3
  6. 35João Gomes
  7. 63Vitor Gabriel
  8. 36Ramon
  9. 20Rodinei
  10. 4Léo Pereira
  11. 41Gabriel Noga
  12. 22Gabriel Batista

Thống kê

044
540
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm18
2Trúng đích11
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
7Cứu thua2
445Chuyền bóng456
389Chuyền chính xác396
87%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu75
74Ghi được156
80Thủng lưới70
1.06Bàn thắng mỗi trận2.08
25Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn44
39Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu