Flamengo vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 3-2 Santos FC tại Serie A, 26 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 0, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Trọng tài
- André Castro
- Phong độ
- LWWWW Flamengo
- LWDWW Santos FC
- 44' Rodrigo Fernandez
- 45'+5 Pedro · Matheuzinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Léo Pereira ▼ David Luiz
- 46' ▲ G. De Arrascaeta ▼ Éverton Ribeiro
- 46' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Pedro
- 53' 1-1 Alex · Camacho
- 59' ▲ C. Sánchez ▼ Ed Carlos
- 59' ▲ G. Carabajal ▼ J. Julio
- 70' E. Pulgar
- 73' ▲ João Gomes ▼ Victor Hugo
- 73' ▲ Matheus França ▼ Éverton
- 78' Marinho 2-1
- 79' Marinho
- 80' Leo Pereira
- 83' Madson
- 86' ▲ Rwan ▼ R. Fernández
- 87' G. De Arrascaeta · Ayrton 3-1
- 90'+3 Camacho
- 90'+7 3-2 G. Carabajal · Rwan
- FT3-2
Đội hình
- 1Diego Alves 6.3
- 23David Luiz ▼ 46' 6.6
- 30Pablo 7.2
- 6Ayrton ⇢ 7.2
- 34Matheuzinho ⇢ 7.2
- 7Éverton Ribeiro ▼ 46' 6.2
- 5E. Pulgar 7.2
- 29Victor Hugo ▼ 73' 7.2
- 31Marinho ⚽ 8.2
- 11Éverton ▼ 73' 6.3
- 21Pedro ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 4Léo Pereira ▲ 46' 6.6
- 14G. De Arrascaeta ⚽ ▲ 46' 7.7
- 9Gabriel Barbosa ▲ 46' 6.7
- 35João Gomes ▲ 73' 6.5
- 42Matheus França ▲ 73' 6.9
- 15Fabrício Bruno
- 46Mateusão
- 8Thiago Maia
- 47Marcos Paulo
- 10Diego
- 22Rodinei
- 45Hugo Souza
- 34João Paulo 8.3
- 13Mádson 6.5
- 4Eduardo Bauermann 6.6
- 3Felipe Jonatan 6.2
- 29Camacho ⇢ 6.9
- 8J. Julio ▼ 59' 6.5
- 14R. Fernández ▼ 86' 5.6
- 31Alex ⚽ 7.2
- 37Ed Carlos ▼ 59' 6.9
- 9Marcos Leonardo 6.3
- 11Ângelo 6.3
Dự bị 12
- 7C. Sánchez ▲ 59' 6.5
- 5G. Carabajal ⚽ ▲ 59' 7.0
- 12Rwan ▲ 86' 7.0
- 25Vinicius Zanocelo
- 44Lucas Pires
- 20Luan
- 16Nathan
- 40Bruno Oliveira
- 17Vinicius Balieiro
- 32Derick
- 6Sandry
- 50Paulo Mazoti
Thống kê
03⚑7
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm8
12Trúng đích4
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
2Cứu thua9
525Chuyền bóng438
453Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
79Trận đấu64
144Ghi được77
70Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận1.2
30Giữ sạch lưới17
43Trên 2.5 bàn28
80Hiệp hai48