Flamengo
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santos FC

Flamengo vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 4-1 Santos FC tại Serie A, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 7, hòa 0, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 25
Trọng tài
Paulo Roberto Alves Junior, Brazil
Phong độ
LWWWW Flamengo
LWDWW Santos FC
  1. 42' Gerson 1-0
  2. 45' Marcos Leonardo
  3. HT1-0
  4. 46' Felipe Jonatan Tailson
  5. 50' Gabriel Barbosa11m 2-0
  6. 58' Filipe Luís · Éverton Ribeiro 3-0
  7. 60' Lucas Lourenço Jean Mota
  8. 61' Pedro Gerson
  9. 68' Bruninho Alison
  10. 68' Guilherme Nunes Marcos Leonardo
  11. 71' Gabriel Barbosa11m 4-0
  12. 74' João Gomes
  13. 75' 4-1 Bruninho · Mádson
  14. 81' Filipe Luis
  15. 82' Vitinho Bruno Henrique
  16. 82' Pepê G. De Arrascaeta
  17. 87' Ângelo Borges Wagner
  18. 88' Pedro Rocha Gabriel Barbosa
  19. 88' Michael Éverton Ribeiro
  20. FT4-1

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rogério Ceni
  1. 1Diego Alves 6.9
  2. 16Filipe Luís 7.0
  3. 44M. Isla 6.9
  4. 3Rodrigo Caio 7.3
  5. 31Natan 7.0
  6. 7Éverton Ribeiro ▼ 88' 7.6
  7. 14G. De Arrascaeta ▼ 82' 7.2
  8. 8Gerson ▼ 61' 7.5
  9. 35Gomes 6.9
  10. 9Gabriel Barbosa ⚽2 ▼ 88' 8.2
  11. 27Bruno Henrique ▼ 82' 7.2

Dự bị 12

  1. 21Pedro ▲ 61' 6.6
  2. 11Vitinho ▲ 82' 6.6
  3. 40Pepê ▲ 82' 7.0
  4. 32Pedro Rocha ▲ 88' 6.3
  5. 19Michael ▲ 88' 6.5
  6. 4Léo Pereira
  7. 6Renê
  8. 37César
  9. 45Hugo Souza
  10. 34Matheuzinho
  11. 26Thuler
  12. 43Rodrigo Muniz
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 34João Paulo 5.2
  2. 13Mádson 6.6
  3. 2Luiz Felipe 5.9
  4. 42Wagner ▼ 87' 6.0
  5. 5Alison ▼ 68' 6.2
  6. 41Jean Mota ▼ 60' 6.9
  7. 38Sandry 6.3
  8. 44Alex 6.0
  9. 30Lucas Braga 6.0
  10. 39Tailson ▼ 46' 6.3
  11. 36Marcos Leonardo ▼ 68' 6.2

Dự bị 11

  1. 3Felipe Jonatan ▲ 46' 6.0
  2. 37Lucas Lourenço ▲ 60' 6.2
  3. 19Bruninho ▲ 68' 7.2
  4. 25Guilherme Nunes ▲ 68' 6.9
  5. 27Ângelo Borges ▲ 87' 6.3
  6. 14Luan Peres
  7. 31John
  8. 6Laércio
  9. 18Fernando
  10. 43Renyer
  11. 45Ivonei

Thống kê

026
410
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
4Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
460Chuyền bóng361
400Chuyền chính xác297
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 68 - 48 +20 71
2
Sport Club Internacional
38 61 - 35 +26 70
3
Atletico-MG
38 64 - 45 +19 68
4
São Paulo Futebol Clube
38 59 - 41 +18 66
5
Fluminense Football Club
38 55 - 42 +13 64
6
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 53 - 40 +13 59
7
Palmeiras
38 51 - 37 +14 58
8
Santos FC
38 52 - 51 +1 54
9
Club Athletico Paranaense
38 38 - 36 +2 53
10
RB Bragantino
38 50 - 40 +10 53
11
Ceara
38 54 - 51 +3 52
12
Sport Club Corinthians Paulista
38 45 - 45 0 51
13
Atletico Goianiense
38 40 - 45 -5 50
14
Bahia
38 48 - 59 -11 44
15
Sport Recife
38 31 - 50 -19 42
16
Fortaleza EC
38 34 - 44 -10 41
17
CR Vasco da Gama
38 37 - 56 -19 41
18
Goias
38 41 - 63 -22 37
19
Coritiba Foot Ball Club
38 31 - 54 -23 31
20
Botafogo
38 32 - 62 -30 27
Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu66
131Ghi được86
78Thủng lưới77
1.87Bàn thắng mỗi trận1.3
22Giữ sạch lưới17
44Trên 2.5 bàn28
78Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu