Santos FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

Santos FC vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 1-0 Flamengo tại Serie A, 16 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, Flamengo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 14
Phong độ
LWDWW Santos FC
LWWWW Flamengo
  1. 23' Jorginho
  2. 41' João Basso
  3. HT0-0
  4. 46' Leo Pereira Leo Ortiz
  5. 63' N. de la Cruz Allan
  6. 63' Everton Luiz Araujo
  7. 65' Diego Pituca Ze Rafael
  8. 65' Robson Junior A. Barreal
  9. 72' Luan Peres
  10. 74' Giorgian De Arrascaeta
  11. 75' Gabriel Bontempo Deivid Washington
  12. 76' Bruno Henrique
  13. 79' Wallace Yan Bruno Henrique
  14. 84' Neymar · Guilherme 1-0
  15. 87' Juninho G. de Arrascaeta
  16. 89' W. Arao Guilherme
  17. FT1-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Pablo Vojvoda
  1. 77Gabriel Brazao 8.2
  2. 31G. Escobar 7.5
  3. 3Joao Basso 6.7
  4. 14Luan Peres 6.9
  5. 33Souza 7.3
  6. 22A. Barreal ▼ 65' 6.7
  7. 8T. Rincon 6.7
  8. 6Ze Rafael ▼ 65' 6.9
  9. 11Guilherme ▼ 89' 7.3
  10. 36Deivid Washington ▼ 75' 6.3
  11. 10Neymar 7.9

Dự bị 12

  1. 1Joao Paulo
  2. 18Igor Vinicius
  3. 2Ze Ivaldo
  4. 4Gil
  5. 25Luisao
  6. 15W. Arao ▲ 89'
  7. 21Diego Pituca ▲ 65' 6.9
  8. 49Gabriel Bontempo ▲ 75' 6.5
  9. 16Thaciano
  10. 9Tiquinho Soares
  11. 79Luca Meirelles
  12. 7Robson Junior ▲ 65' 6.7
Flamengo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Filipe Luís Kasmirski
  1. 1A. Rossi 7.0
  2. 43Wesley Franca 7.2
  3. 3Leo Ortiz ▼ 46' 6.5
  4. 13Danilo 7.2
  5. 2G. Varela 7.5
  6. 29Allan ▼ 63' 7.6
  7. 7Luiz Araujo ▼ 63' 7.0
  8. 21Jorginho 7.0
  9. 10G. de Arrascaeta ▼ 87' 6.9
  10. 27Bruno Henrique ▼ 79' 6.9
  11. 50G. Plata 7.7

Dự bị 12

  1. 25Matheus Cunha
  2. 61Joao Victor
  3. 4Leo Pereira ▲ 46' 6.6
  4. 33Cleiton
  5. 17M. Vina
  6. 18N. de la Cruz ▲ 63' 6.7
  7. 52Evertton Araujo
  8. 20Matheus Goncalves
  9. 54S. Ogundana
  10. 64Wallace Yan ▲ 79' 6.9
  11. 11Everton ▲ 63' 6.7
  12. 23Juninho ▲ 87' 6.3

Thống kê

023
830
26%Kiểm soát bóng74%
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
244Chuyền bóng707
190Chuyền chính xác638
78%Chính xác chuyền90%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

56Trận đấu75
73Ghi được135
71Thủng lưới45
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới41
31Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu