Standard Liège
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Standard Liège vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Trọng tài
L. Visser
Phong độ
DDWWW Standard Liège
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 8' Maxime Busi
  2. 10' Ibrahim Karamoko
  3. HT0-0
  4. 47' Yuto Tsunashima
  5. 61' M. Fofana M. Busi
  6. 61' S. Porozo I. Salah
  7. 64' T. Mohr G. Mortensen
  8. 65' S. Drammeh B. Nguene
  9. 74' Adnane Abid
  10. 77' D. Eckert11m 1-0
  11. 78' M. Benitez C. Scott
  12. 79' E. Tuypens S. Renders
  13. 82' B. Nsimba D. Eckert
  14. 83' R. Fosso A. Trouillet
  15. 84' L. Narh X. Dierckx
  16. FT1-0

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 6.9
  2. 13M. Fossey 6.2
  3. 20I. Karamoko 6.8
  4. 25I. Hautekiet 6.7
  5. 3G. Mortensen ▼ 64' 6.8
  6. 94C. Nielsen 7.2
  7. 22A. Trouillet ▼ 83' 6.7
  8. 84R. Touzghar 6.3
  9. 17B. Nguene ▼ 65' 6.1
  10. 10D. Eckert ▼ 82' 7.2
  11. 11A. Abid 7.3

Dự bị 9

  1. 21L. Pirard
  2. 29D. Dierckx
  3. 18H. Lawrence
  4. 80R. Fosso ▲ 83' 7.0
  5. 7T. Mohr ▲ 64' 6.5
  6. 6L. Goemaere
  7. 19S. Jasper
  8. 77B. Nsimba ▲ 82' 6.5
  9. 15S. Drammeh ▲ 65' 6.4
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marvin Compper
  1. 41T. Nozawa 7.8
  2. 44M. Busi ▼ 61' 5.1
  3. 4Y. Tsunashima 6.8
  4. 3A. Cortes 6.9
  5. 17S. Renders ▼ 79' 6.4
  6. 24T. Somers 6.0
  7. 14X. Dierckx ▼ 84' 6.1
  8. 48A. Vermeeren 6.4
  9. 10C. Scott ▼ 78' 6.2
  10. 7I. Salah ▼ 61' 6.2
  11. 9M. Frey 6.3

Dự bị 9

  1. 81N. Devalckeneer
  2. 20R. Van Helden
  3. 27E. Tuypens ▲ 79' 6.5
  4. 28L. Schelfhout
  5. 8M. Benitez ▲ 78' 6.5
  6. 6B. Deuff
  7. 25M. Fofana ▲ 61' 6.9
  8. 33S. Porozo ▲ 61' 6.3
  9. 99L. Narh ▲ 84' 5.8

Thống kê

0113
420
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
8Trúng đích4
4Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn7
13Phạt góc4
3Việt vị0
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
450Chuyền bóng354
359Chuyền chính xác278

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

11Trận đấu11
17Ghi được17
13Thủng lưới15
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu