Royal Antwerp F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Standard Liège

Royal Antwerp F.C. vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 4-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Trọng tài
J. Boterberg
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DDWWW Standard Liège
  1. 8' Vincent Janssen
  2. 8' V. Janssen · J. Bataille 1-0
  3. 29' A. Muja · J. Ekkelenkamp 2-0
  4. 36' Gojko Cimirot
  5. 40' 2-1 S. Alzate
  6. 42' M. Bokadiphản lưới 3-1
  7. 45'+3 Vincent Janssen
  8. HT3-1
  9. 46' N. Ohio S. Perica
  10. 46' D. Drăguş C. Çanak
  11. 53' Gojko Cimirot
  12. 53' Gojko Cimirot
  13. 59' L. Noubi A. Dønnum
  14. 69' Calvin Stengs
  15. 71' Ritchie De Laet
  16. 79' A. Calut S. Alzate
  17. 83' B. Nsimba A. Muja
  18. 83' V. Fischer M. Balikwisha
  19. 87' V. Janssen · R. De Laet 4-1
  20. 90' K. Corbanie R. De Laet
  21. 90'+1 G. Ávila J. Bataille
  22. 90'+1 F. Melegoni M. Fossey
  23. FT4-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 6.7
  2. 2R. De Laet ▼ 90' 7.2
  3. 23T. Alderweireld 7.3
  4. 51W. Pacho 6.9
  5. 34J. Bataille ▼ 90' 7.6
  6. 14C. Stengs 6.6
  7. 48A. Vermeeren 7.5
  8. 11A. Muja ▼ 83' 7.2
  9. 24J. Ekkelenkamp 7.2
  10. 10M. Balikwisha ▼ 83' 7.2
  11. 18V. Janssen ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 17B. Nsimba ▲ 83' 6.9
  2. 7V. Fischer ▲ 83' 6.3
  3. 52K. Corbanie ▲ 90'
  4. 22G. Ávila ▲ 90'
  5. 33Z. Van Den Bosch
  6. 26O. De Wolf
  7. 27A. Soussi
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Deila
  1. 16A. Bodart 5.9
  2. 8G. Cimirot 5.2
  3. 20M. Bokadi 6.3
  4. 34K. Laifis 6.0
  5. 13M. Fossey ▼ 90' 5.9
  6. 22W. Balikwisha 6.5
  7. 14S. Alzate ▼ 79' 7.3
  8. 61C. Çanak ▼ 46' 6.0
  9. 11A. Dønnum ▼ 59' 6.2
  10. 28S. Perica ▼ 46' 6.5
  11. 77P. Zinckernagel 7.0

Dự bị 7

  1. 10N. Ohio ▲ 46' 6.3
  2. 7D. Drăguş ▲ 46' 6.7
  3. 51L. Noubi ▲ 59' 6.7
  4. 5A. Calut ▲ 79' 6.3
  5. 21F. Melegoni ▲ 90'
  6. 17O. Davida
  7. 30L. Henkinet

Thống kê

032
221
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm10
6Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
2Phạt góc2
4Việt vị2
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
505Chuyền bóng303
431Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu49
104Ghi được65
45Thủng lưới78
1.86Bàn thắng mỗi trận1.33
28Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu