Royal Antwerp F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège

Royal Antwerp F.C. vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DDWWW Standard Liège
  1. 45'+5 Ibrahim Karamoko
  2. HT0-0
  3. 50' Casper Nielsen
  4. 61' A. Abid R. Said
  5. 61' B. Nguene C. Nielsen
  6. 61' T. Teuma D. Eckert Ayensa
  7. 68' Daam Foulon
  8. 68' Henry Lawrence
  9. 71' Daam Foulon
  10. 71' Daam Foulon
  11. 79' A. Valencia 1-0
  12. 81' G. Vandeplas G. Kerk
  13. 81' E. Tuypens G. Bijl
  14. 81' T. Henry I. Karamoko
  15. 84' M. Benitez A. Valencia
  16. 86' T. Mohr D. Bates
  17. 87' K. Kouyate V. Janssen
  18. 89' Thomas Henry
  19. 90' 1-1 T. Mohr · T. Teuma
  20. FT1-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 8.2
  2. 33Z. Van Den Bosch 6.9
  3. 4Y. Tsunashima 7.2
  4. 23G. Bijl ▼ 81' 7.3
  5. 17S. Renders 6.7
  6. 8D. Praet 6.6
  7. 30C. Scott 6.7
  8. 5D. Foulon 5.9
  9. 14A. Valencia ▼ 84' 7.7
  10. 7G. Kerk ▼ 81' 6.9
  11. 18V. Janssen ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 25K. Kouyate ▲ 87' 6.3
  3. 79G. Vandeplas ▲ 81' 6.6
  4. 16M. Benitez ▲ 84' 6.5
  5. 9M. Al Sahafi
  6. 10I. Babadi
  7. 21A. Verstraeten
  8. 56E. Tuypens ▲ 81' 6.2
  9. 43Y. Hamdaoui
Standard Liège Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 21L. Pirard 6.9
  2. 25I. Hautekiet 6.3
  3. 4D. Bates ▼ 86' 6.6
  4. 24J. Homawoo 6.9
  5. 18H. Lawrence 6.6
  6. 20I. Karamoko ▼ 81' 6.5
  7. 23M. Ilaimaharitra 6.9
  8. 3G. Mortensen 6.3
  9. 94C. Nielsen ▼ 61' 6.7
  10. 17R. Said ▼ 61' 6.6
  11. 10D. Eckert Ayensa ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 1M. Epolo
  2. 8N. Mehssatou Sepulveda
  3. 29D. Dierckx
  4. 11A. Abid ▲ 61' 6.6
  5. 26B. Nguene ▲ 61' 6.3
  6. 9T. Henry ▲ 81' 6.0
  7. 80T. Teuma ▲ 61' 6.9
  8. 7T. Mohr ▲ 86' 7.7
  9. 59T. Nkada

Thống kê

125
330
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm12
2Trúng đích6
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
342Chuyền bóng500
251Chuyền chính xác388
73%Chính xác chuyền78%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
56Ghi được51
57Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu