Standard Liège vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
- Phong độ
- DDWWW Standard Liège
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 1' R. Said · T. Henry 1-0
- 15' Adnane Abid
- 37' Adnane Abid
- 39' Adnane Abid
- 41' Christopher Scott
- HT1-0
- 46' ▲ I. Babadi ▼ M. Diawara
- 46' ▲ Y. Hamdaoui ▼ A. Verstraeten
- 55' Ibe Hautekiet
- 63' Isaac Babadi
- 66' ▲ A. Valencia ▼ C. Scott
- 66' ▲ D. Gabriel Jesus ▼ D. Foulon
- 72' Rafiki Saïd
- 73' ▲ L. Kuavita ▼ D. Eckert Ayensa
- 73' ▲ H. Lawrence ▼ R. Said
- 73' ▲ T. Nkada ▼ T. Henry
- 85' ▲ N. Mehssatou Sepulveda ▼ H. Sahabo
- 86' Zeno Van Den Bosch
- 90' ▲ K. Kouyate ▼
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Epolo 6.6
- 13M. Fossey 8.6
- 25I. Hautekiet 6.9
- 24J. Homawoo 6.9
- 7T. Mohr 7.5
- 23M. Ilaimaharitra 7.0
- 6H. Sahabo ▼ 85' 6.3
- 11A. Abid 5.2
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 73' 6.3
- 17R. Said ⚽ ▼ 73' 8.2
- 9T. Henry ⇢ ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 46Q. Durka
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 85' 6.7
- 14L. Kuavita ▲ 73' 6.6
- 18H. Lawrence ▲ 73' 6.6
- 27M. El Hankouri
- 53S. Assengue
- 59T. Nkada ▲ 73' 6.2
- 73J. Nam
- 41T. Nozawa 6.6
- 33Z. Van Den Bosch 6.9
- 4Y. Tsunashima 7.3
- 21A. Verstraeten ▼ 46' 6.6
- 30C. Scott ▼ 66' 6.5
- 16M. Benitez 7.7
- 34M. Diawara ▼ 46' 6.2
- 5D. Foulon ▼ 66' 6.7
- 24T. Somers 5.9
- 18V. Janssen 6.5
- 22F. Adekami 7.3
Dự bị 11
- 15Y. Thoelen
- 2K. Corbanie
- 9M. Al Sahafi
- 10I. Babadi ▲ 46' 6.2
- 14A. Valencia ▲ 66' 6.9
- 25K. Kouyate ▲ 90'
- 26R. Bozhinov
- 92D. Gabriel Jesus ▲ 66' 6.5
- 43Y. Hamdaoui ▲ 46' 6.9
- 79G. Vandeplas
- 99X. Dierckx
Thống kê
12⚑4
⚑530
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm17
4Trúng đích3
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
231Chuyền bóng552
137Chuyền chính xác453
59%Chính xác chuyền82%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
51Ghi được56
50Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28