Standard Liège
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Standard Liège vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DDWWW Standard Liège
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 40' Mandela Keita
  2. HT0-0
  3. 63' 0-1 M. Doumbia
  4. 73' S. Perica H. Sahabo
  5. 76' Konstantinos Laifis
  6. 78' G. Dewaele S. Doumbia
  7. 83' A. Muja G. Kerk
  8. 83' J. Ondrejka M. Doumbia
  9. 86' Chidera Ejuke
  10. 88' Mandela Keita
  11. 88' Mandela Keita
  12. 90' K. Sowah M. Djenepo
  13. 90' K. Corbanie C. Ejuke
  14. FT0-1

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leko
  1. 16A. Bodart 6.5
  2. 13M. Fossey 7.3
  3. 51L. Noubi 7.2
  4. 34K. Laifis 6.6
  5. 15S. Doumbia ▼ 78' 6.6
  6. 17S. Alzate 7.0
  7. 33H. Sahabo ▼ 73' 7.3
  8. 8I. Price 6.7
  9. 22W. Balikwisha 8.2
  10. 19M. Djenepo ▼ 90' 7.0
  11. 14W. Kanga 7.0

Dự bị 7

  1. 28S. Perica ▲ 73' 6.6
  2. 2G. Dewaele ▲ 78' 6.9
  3. 18K. Sowah ▲ 90'
  4. 32B. Ghalidi
  5. 35D. Dierckx
  6. 20M. Bokadi
  7. 40M. Epolo
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 7.9
  2. 34J. Bataille 6.3
  3. 33Z. Van Den Bosch 7.2
  4. 23T. Alderweireld 7.3
  5. 5O. Wijndal 7.2
  6. 27M. Keita 6.6
  7. 24J. Ekkelenkamp 7.2
  8. 7G. Kerk ▼ 83' 6.2
  9. 84M. Doumbia ▼ 83' 7.3
  10. 19C. Ejuke ▼ 90' 6.3
  11. 9G. Ilenikhena 6.7

Dự bị 8

  1. 11A. Muja ▲ 83' 6.5
  2. 17J. Ondrejka ▲ 83' 6.2
  3. 52K. Corbanie ▲ 90'
  4. 60V. Udoh
  5. 87D. Verhulst
  6. 46M. Smits
  7. 56E. Tuypens
  8. 91S. Lammens

Thống kê

014
231
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm4
4Trúng đích2
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
476Chuyền bóng473
398Chuyền chính xác392
84%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu57
57Ghi được89
72Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu