Standard Liège vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DDWWW Standard Liège
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 19' Mauricio Benitez
- 22' Vincent Janssen
- HT0-0
- 46' ▲ A. Verstraeten ▼ M. Benítez
- 63' ▲ S. Renders ▼ J. Bataille
- 63' ▲ M. Balikwisha ▼ T. Chery
- 71' ▲ A. Hountondji ▼ A. Zeqiri
- 76' ▲ M. Bayo ▼ V. Janssen
- 86' ▲ R. Bozhinov ▼ T. Alderweireld
- 87' Olivier Deman
- 90'+5 Boli Bolingoli
- 90'+1 Mahamadou Doumbia
- FT0-0
Đội hình
- 31G. Bazunu 7.0
- 88H. Lawrence 6.9
- 3N. Ngoy 7.6
- 5B. Bolingoli 7.0
- 13M. Fossey 7.3
- 8L. Amani 7.2
- 20I. Karamoko 7.2
- 14L. Kuavita 6.9
- 17I. Camara 7.9
- 9A. Zeqiri ▼ 71' 6.6
- 11D. Eckert Ayensa 7.9
Dự bị 8
- 77A. Hountondji ▲ 71' 6.2
- 7M. Bulat
- 40M. Epolo
- 6S. Alexandropoulos
- 34M. Šimičić
- 41A. Szalai
- 29D. Dierckx
- 99T. Poitoux
- 91S. Lammens 7.7
- 33Z. Van den Bosch 7.3
- 23T. Alderweireld ▼ 86' 7.2
- 4J. Riedewald 7.3
- 25J. Bataille ▼ 63' 6.5
- 16M. Benítez ▼ 46' 6.5
- 20M. Doumbia 6.7
- 5O. Deman 6.9
- 9T. Chery ▼ 63' 7.2
- 18V. Janssen ▼ 76' 6.7
- 7G. Kerk 6.7
Dự bị 9
- 75A. Verstraeten ▲ 46' 6.9
- 54S. Renders ▲ 63' 6.7
- 10M. Balikwisha ▲ 63' 6.6
- 27M. Bayo ▲ 76' 6.2
- 26R. Bozhinov ▲ 86' 6.7
- 46M. Smits
- 81N. Devalckeneer
- 11K. Young
- 43Y. Hamdaoui
Thống kê
01⚑5
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
1.72Bàn thắng ngăn chặn1.72
452Chuyền bóng377
364Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền78%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu51
44Ghi được77
53Thủng lưới63
0.94Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai43