Standard Liège

Standard Liège

Bỉ · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ

Standard Liège: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ — điểm: 11, số trận: 9. Trận tiếp theo: Standard Liège vs K.V. Kortrijk, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Genk 2-1 Standard Liège, 25 tháng 10.

Phong độ
LLLWL
HLV
V. Euvrard · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Liege · 27.670

Lịch thi đấu

22-11
Lommel United
Standard Liège
–
–
29-11
Standard Liège
Club Brugge K.V.
–
–
05-12
RAAL La Louvière
Standard Liège
–
–
12-12
S.V. Zulte Waregem
Standard Liège
–
–
20-12
Standard Liège
R.S.C. Anderlecht
–
–
26-12
Standard Liège
Royale Union Saint-Gilloise
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–9
Sân khách
10–3–6
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 9324 141524-3-3
Friendlies Clubs 9504 17113—
Cup 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 138 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 115 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 116 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 113 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 185 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 166 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 151 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 144 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 165 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 155 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 238 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 204 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 642, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu