Royal Antwerp F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Standard Liège

Royal Antwerp F.C. vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 6-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DDWWW Standard Liège
  1. 4' V. Janssen 1-0
  2. 14' V. Janssen11m 2-0
  3. 33' N. Ngoy M. Bokadi
  4. 33' J. Ekkelenkamp · A. Muja 3-0
  5. 38' Zinho Vanheusden
  6. 41' A. Muja · M. Balikwisha 4-0
  7. HT4-0
  8. 49' Jelle Bataille
  9. 69' G. Kerk A. Muja
  10. 69' C. Ejuke J. Ekkelenkamp
  11. 69' G. Ilenikhena V. Janssen
  12. 69' C. Çanak K. Sowah
  13. 69' I. Price G. Dewaele
  14. 69' A. O'Neill I. Hayden
  15. 74' G. Ilenikhena 5-0
  16. 78' Moussa Djenepo
  17. 79' Ritchie De Laet
  18. 80' Z. Van Den Bosch T. Alderweireld
  19. 80' K. Corbanie R. De Laet
  20. 81' N. Ohio Z. Vanheusden
  21. 86' M. Balikwisha · G. Kerk 6-0
  22. 89' Zeno Van Den Bosch
  23. FT6-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 6.9
  2. 2R. De Laet ▼ 80' 6.9
  3. 23T. Alderweireld ▼ 80' 6.6
  4. 44S. Coulibaly 7.0
  5. 34J. Bataille 7.9
  6. 48A. Vermeeren 6.5
  7. 8A. Yusuf 6.6
  8. 11A. Muja ▼ 69' 8.3
  9. 24J. Ekkelenkamp ▼ 69' 7.9
  10. 10M. Balikwisha 9.5
  11. 18V. Janssen ⚽2 ▼ 69' 8.2

Dự bị 7

  1. 7G. Kerk ▲ 69' 7.2
  2. 19C. Ejuke ▲ 69' 6.7
  3. 9G. Ilenikhena ▲ 69' 7.7
  4. 33Z. Van Den Bosch ▲ 80' 6.3
  5. 52K. Corbanie ▲ 80' 6.7
  6. 91S. Lammens
  7. 5O. Wijndal
Standard Liège Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Hoefkens
  1. 30L. Henkinet 6.2
  2. 2G. Dewaele ▼ 69' 5.6
  3. 4Z. Vanheusden ▼ 81' 5.6
  4. 20M. Bokadi ▼ 33' 6.0
  5. 34K. Laifis 5.9
  6. 6H. Kawabe 6.3
  7. 17S. Alzate 6.0
  8. 11I. Hayden ▼ 69' 6.9
  9. 19M. Djenepo 6.2
  10. 18K. Sowah ▼ 69' 6.3
  11. 14W. Kanga 6.3

Dự bị 7

  1. 3N. Ngoy ▲ 33' 6.5
  2. 61C. Çanak ▲ 69' 6.3
  3. 8I. Price ▲ 69' 6.2
  4. 24A. O'Neill ▲ 69' 6.2
  5. 10N. Ohio ▲ 81' 6.3
  6. 40M. Epolo
  7. 28S. Perica

Thống kê

036
220
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm2
9Trúng đích0
1Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
472Chuyền bóng495
401Chuyền chính xác418
85%Chính xác chuyền84%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu44
89Ghi được57
74Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu