Royal Antwerp F.C. vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-5 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 36
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- DDWWW Standard Liège
- 33' 0-1 Y. Tsunashimaphản lưới
- 38' 0-2 T. Nkada · R. Said
- 42' 0-3 D. Bates · C. Nielsen
- HT0-3
- 46' ▲ F. Adekami ▼ Y. Hamdaoui
- 48' 0-4 R. Said · A. Abid
- 55' ▲ J. Homawoo ▼ M. Fossey
- 59' Zeno Van Den Bosch
- 62' 0-5 R. Said
- 63' ▲ D. Eckert Ayensa ▼ T. Nkada
- 63' ▲ T. Mohr ▼ A. Abid
- 66' ▲ K. Kouyate ▼ E. Tuypens
- 66' ▲ R. Van Helden ▼ Y. Tsunashima
- 66' ▲ M. Al Sahafi ▼ G. Kerk
- 72' Boubakar Kouyaté
- 82' ▲ N. Mehssatou Sepulveda ▼ C. Nielsen
- 82' ▲ B. Nguene ▼ R. Said
- 85' ▲ M. Benitez ▼ D. Praet
- 90' Boubakar Kouyaté
- 90' Boubakar Kouyaté
- FT0-5
Đội hình
- 41T. Nozawa 7.2
- 33Z. Van Den Bosch 6.2
- 4Y. Tsunashima ▼ 66' 5.6
- 5D. Foulon 5.7
- 14A. Valencia 7.0
- 8D. Praet ▼ 85' 6.7
- 78X. Dierckx 6.2
- 56E. Tuypens ▼ 66' 6.2
- 43Y. Hamdaoui ▼ 46' 6.7
- 30C. Scott 6.7
- 7G. Kerk ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 11G. Hairemans
- 25K. Kouyate ▲ 66' 6.9
- 20R. Van Helden ▲ 66' 6.6
- 16M. Benitez ▲ 85' 6.7
- 9M. Al Sahafi ▲ 66' 6.2
- 23G. Bijl
- 24T. Somers
- 22F. Adekami ▲ 46' 6.3
- 1M. Epolo 8.3
- 25I. Hautekiet 8.0
- 4D. Bates ⚽ 9.5
- 18H. Lawrence 7.0
- 13M. Fossey ▼ 55' 6.7
- 94C. Nielsen ⇢ ▼ 82' 7.6
- 20I. Karamoko 6.9
- 3G. Mortensen 6.7
- 11A. Abid ⇢ ▼ 63' 6.9
- 17R. Said ⚽2 ⇢ ▼ 82' 10.0
- 59T. Nkada ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 10D. Eckert Ayensa ▲ 63' 7.3
- 24J. Homawoo ▲ 55' 7.0
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 82' 6.6
- 29D. Dierckx
- 26B. Nguene ▲ 82' 6.6
- 7T. Mohr ▲ 63' 6.3
- 53S. Assengue
- 33C. Spoden
Thống kê
13⚑7
⚑300
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm15
7Trúng đích8
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
7Phạt góc3
2Việt vị0
18Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
1.94Bàn thắng ngăn chặn1.94
547Chuyền bóng313
473Chuyền chính xác240
86%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
56Ghi được51
57Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25