Royal Antwerp F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Standard Liège

Royal Antwerp F.C. vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 5, hòa 2, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DDWWW Standard Liège
  1. 35' Ayrton Costa
  2. 45' V. Janssen · T. Chery 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Anthony Valencia
  5. 63' T. Chery · V. Janssen 2-0
  6. 68' V. Đukanović I. Camara
  7. 68' S. Alexandropoulos M. Bulat
  8. 69' D. Praet A. Valencia
  9. 75' Boško Šutalo
  10. 76' S. Benjdida A. Zeqiri
  11. 84' G. Vandeplas V. Janssen
  12. 84' S. Doumbia M. Fossey
  13. 84' L. Kuavita I. Price
  14. 87' Henry Lawrence
  15. 88' S. Renders A. Verstraeten
  16. 88' V. Udoh G. Kerk
  17. 90'+8 Jacob Ondrejka11mhỏng 11m
  18. 90'+8 J. Ondrejka 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. De Roeck
  1. 91S. Lammens 7.9
  2. 33Z. Van den Bosch 7.2
  3. 23T. Alderweireld 7.7
  4. 5A. Costa 7.3
  5. 7G. Kerk ▼ 88' 7.0
  6. 2K. Corbanie 6.9
  7. 75A. Verstraeten ▼ 88' 6.9
  8. 11J. Ondrejka 7.3
  9. 18V. Janssen ▼ 84' 8.9
  10. 14A. Valencia ▼ 69' 6.7
  11. 9T. Chery 9.2

Dự bị 9

  1. 8D. Praet ▲ 69' 7.0
  2. 79G. Vandeplas ▲ 84' 7.3
  3. 54S. Renders ▲ 88' 6.7
  4. 19V. Udoh ▲ 88' 6.7
  5. 22F. Adekami
  6. 1J. Butez
  7. 30C. Scott
  8. 46M. Smits
  9. 26R. Bozhinov
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 6.9
  2. 4B. Šutalo 6.3
  3. 25I. Hautekiet 6.7
  4. 88H. Lawrence 6.5
  5. 13M. Fossey ▼ 84' 6.9
  6. 8I. Price ▼ 84' 6.6
  7. 24A. O'Neill 6.7
  8. 7M. Bulat ▼ 68' 7.3
  9. 17I. Camara ▼ 68' 6.6
  10. 9A. Zeqiri ▼ 76' 6.6
  11. 11D. Eckert Ayensa 6.9

Dự bị 9

  1. 10V. Đukanović ▲ 68' 6.5
  2. 6S. Alexandropoulos ▲ 68' 6.7
  3. 21S. Benjdida ▲ 76' 6.3
  4. 15S. Doumbia ▲ 84' 5.2
  5. 14L. Kuavita ▲ 84' 6.5
  6. 29D. Dierckx
  7. 54A. Calut
  8. 45M. Godfroid
  9. 19M. Badamosi

Thống kê

022
420
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
473Chuyền bóng528
396Chuyền chính xác465
84%Chính xác chuyền88%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu47
77Ghi được44
63Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu