Standard Liège vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-2 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 34
- Phong độ
- DDWWW Standard Liège
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- HT0-0
- 47' 0-1 C. Scott · A. Valencia
- 62' ▲ R. Said ▼ B. Nguene
- 66' 0-2 C. Scott · A. Valencia
- 67' ▲ R. Mitongo ▼ T. Nkada
- 67' ▲ T. Mohr ▼ D. Dierckx
- 68' ▲ T. Somers ▼ A. Valencia
- 68' ▲ Y. Hamdaoui ▼ V. Janssen
- 71' Gyrano Kerk
- 75' Tobias Mohr
- 78' C. Nielsen11m 1-2
- 80' Henry Lawrence
- 80' Farouck Adekami
- 85' ▲ R. Van Helden ▼ F. Adekami
- 87' ▲ S. Assengue ▼ H. Lawrence
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Epolo 5.9
- 29D. Dierckx ▼ 67' 6.2
- 25I. Hautekiet 5.9
- 24J. Homawoo 6.5
- 18H. Lawrence ▼ 87' 7.3
- 94C. Nielsen ⚽ 7.2
- 20I. Karamoko 6.9
- 3G. Mortensen 6.5
- 26B. Nguene ▼ 62' 6.7
- 11A. Abid 7.5
- 59T. Nkada ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 4D. Bates
- 8N. Mehssatou Sepulveda
- 19R. Mitongo ▲ 67' 6.5
- 7T. Mohr ▲ 67' 6.9
- 17R. Said ▲ 62' 6.3
- 39N. Sy
- 53S. Assengue ▲ 87' 6.2
- 33C. Spoden
- 41T. Nozawa 7.0
- 33Z. Van Den Bosch 6.3
- 4Y. Tsunashima 6.9
- 5D. Foulon 7.3
- 14A. Valencia ⇢2 ▼ 68' 7.6
- 8D. Praet 6.9
- 78X. Dierckx 6.2
- 22F. Adekami ▼ 85' 6.6
- 30C. Scott ⚽2 9.2
- 18V. Janssen ▼ 68' 6.2
- 7G. Kerk 6.7
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 25K. Kouyate
- 20R. Van Helden ▲ 85' 6.6
- 9M. Al Sahafi
- 23G. Bijl
- 24T. Somers ▲ 68' 6.6
- 56E. Tuypens
- 17S. Renders
- 43Y. Hamdaoui ▲ 68' 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm17
4Trúng đích3
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
345Chuyền bóng418
254Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền78%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
51Ghi được56
50Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28