R.S.C. Anderlecht vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 2-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 38
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- 15' 0-1 M. van Brederode
- 17' N. Saliba · D. Sikan 1-1
- 38' Redouane Halhal
- 42' Dikeni Salifou
- HT1-1
- 46' ▲ O. De Wolf ▼ N. Miras
- 60' 1-2 T. Koudou · M. van Brederode
- 61' ▲ A. Bertaccini ▼ C. S. Huerta Valera
- 69' ▲ M. Konate ▼ D. Salifou
- 72' ▲ T. Hazard ▼ D. Sikan
- 72' ▲ K. Sardella ▼ M. Diarra
- 73' ▲ M. Kana ▼ E. Llansana
- 79' ▲ B. Antonio ▼ K. Mrabti
- 83' ▲ A. Maamar ▼ N. Saliba
- 85' ▲ B. Raman ▼ B. Boersma
- 85' ▲ M. Decoene ▼ T. Koudou
- 87' Massimo Decoene
- 90' Mory Konate
- 90' I. Camara · A. Maamar 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.2
- 7I. Camara ⚽ 7.9
- 3L. Hey 7.2
- 93M. Diarra ▼ 72' 6.6
- 6L. Augustinsson 6.9
- 13N. Saliba ⚽ ▼ 83' 7.6
- 24E. Llansana ▼ 73' 6.2
- 21C. S. Huerta Valera ▼ 61' 5.9
- 74N. De Cat 6.7
- 83T. Degreef 6.3
- 14D. Sikan ⇢ ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 32J. Heekeren
- 11T. Hazard ▲ 72' 6.5
- 10Y. Verschaeren
- 54K. Sardella ▲ 72' 6.9
- 79A. Maamar ▲ 83' 6.9
- 23M. Rits
- 91A. Bertaccini ▲ 61' 6.5
- 55M. Kana ▲ 73' 6.6
- 99I. Kanate
- 13N. Miras ▼ 46' 7.3
- 33T. St. Jago 7.3
- 2R. Halhal 6.3
- 3J. Marsa 6.2
- 7T. Koudou ⚽ ▼ 85' 8.2
- 6F. Hammar 6.3
- 29D. Salifou ▼ 69' 6.5
- 17M. Servais 6.6
- 19K. Mrabti ▼ 79' 6.3
- 9M. van Brederode ⚽ ⇢ 8.5
- 28B. Boersma ▼ 85' 6.0
Dự bị 9
- 1O. De Wolf ▲ 46' 6.6
- 14B. Raman ▲ 85' 6.5
- 8M. Konate ▲ 69' 6.2
- 27K. Vanrafelghem
- 38B. Antonio ▲ 79' 6.3
- 39M. Decoene ▲ 85' 6.7
- 11B. Bafdili
- 4G. Diouf
- 34M. Lenaerts
Thống kê
00⚑2
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm9
9Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Cứu thua7
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
518Chuyền bóng353
418Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền76%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu44
77Ghi được54
73Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai29