Y.R. K.V. Mechelen vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 33
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 14' Tommy St. Jago
- 21' ▲ Y. Verschaeren ▼ M. Stroeykens
- 22' Ali Maamar
- 33' ▲ B. Antonio ▼ B. Raman
- 39' Coba da Costa
- 41' Bill Antonio
- 44' Nathan-Dylan Saliba
- 45'+1 Enric Llansana
- 45' B. Boersma 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Sardella ▼ M. Kana
- 60' ▲ A. Bertaccini ▼ C. da Costa
- 61' ▲ M. Cvetkovic ▼ T. Hazard
- 62' 1-1 M. Cvetkovic
- 70' Kerim Mrabti
- 71' 1-2 A. Bertaccini · L. Augustinsson
- 73' Moussa Diarra
- 76' ▲ M. Kireev ▼ T. St. Jago
- 83' Mihajlo Cvetković
- 88' ▲ M. Konate ▼ K. Mrabti
- 90'+1 José Marsà
- 90' ▲ L. Hey ▼
- FT1-2
Đội hình
- 13N. Miras 6.3
- 33T. St. Jago ▼ 76' 6.2
- 2R. Halhal 6.6
- 3J. Marsa 7.9
- 7T. Koudou 7.9
- 6F. Hammar 6.3
- 19K. Mrabti ▼ 88' 6.3
- 17M. Servais 7.3
- 9M. van Brederode 7.2
- 14B. Raman ▼ 33' 6.9
- 28B. Boersma ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1O. De Wolf
- 12H. Bande
- 8M. Konate ▲ 88' 6.7
- 27K. Vanrafelghem
- 38B. Antonio ▲ 33' 6.0
- 10M. Kireev ▲ 76' 6.6
- 39M. Decoene
- 11B. Bafdili
- 4G. Diouf
- 26C. Coosemans 7.9
- 79A. Maamar 6.7
- 55M. Kana ▼ 46' 5.9
- 93M. Diarra 6.7
- 6L. Augustinsson ⇢ 6.3
- 13N. Saliba 6.9
- 24E. Llansana 7.3
- 83T. Degreef 6.3
- 29M. Stroeykens ▼ 21' 6.3
- 77C. da Costa ▼ 60' 6.5
- 11T. Hazard ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 32J. Heekeren
- 10Y. Verschaeren ▲ 21' 6.9
- 54K. Sardella ▲ 46' 7.2
- 61K. Nga
- 23M. Rits
- 91A. Bertaccini ⚽ ▲ 60' 7.3
- 3L. Hey ▲ 90' 6.7
- 9M. Cvetkovic ⚽ ▲ 61' 6.9
- 7I. Camara
Thống kê
04⚑5
⚑360
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
2Cứu thua4
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
374Chuyền bóng436
290Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền77%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
54Ghi được77
69Thủng lưới73
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai46