Y.R. K.V. Mechelen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
R.S.C. Anderlecht

Y.R. K.V. Mechelen vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 2-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 8' 0-1 T. Hazard · A. Dreyer
  2. 39' Mario Stroeykens
  3. HT0-1
  4. 53' B. Antonio · G. Hairemans 1-1
  5. 58' Sandy Walsh
  6. 67' Y. Verschaeren T. Leoni
  7. 74' L. Vázquez K. Dolberg
  8. 78' 1-2 L. Vázquez
  9. 87' I. Asante D. Foulon
  10. 87' B. Bafdili S. Walsh
  11. 90'+2 Geoffry Hairemans
  12. 90'+1 D. Asare B. Antonio
  13. 90'+1 J. Van Hecke L. Lauberbach
  14. 90' G. Hairemans11m 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 6.5
  2. 5S. Walsh ▼ 87' 6.7
  3. 27D. Bates 7.0
  4. 22E. Cobbaut 6.9
  5. 38B. Antonio ▼ 90' 6.9
  6. 34N. Mukau 7.2
  7. 19K. Mrabti 7.2
  8. 23D. Foulon ▼ 87' 7.0
  9. 7G. Hairemans 8.5
  10. 20L. Lauberbach ▼ 90' 6.3
  11. 77P. Pflücke 7.3

Dự bị 8

  1. 39I. Asante ▲ 87' 6.3
  2. 35B. Bafdili ▲ 87' 6.3
  3. 36D. Asare ▲ 90'
  4. 6J. Van Hecke ▲ 90'
  5. 37T. Loeman
  6. 12N. Rottiers
  7. 15Y. Thoelen
  8. 31O. Annell
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 1K. Schmeichel 7.2
  2. 61K. Arnstad 6.7
  3. 56Z. Debast 7.0
  4. 14J. Vertonghen 7.2
  5. 22L. Patris 6.6
  6. 17T. Leoni ▼ 67' 6.6
  7. 23M. Rits 6.6
  8. 29M. Stroeykens 6.7
  9. 36A. Dreyer 7.2
  10. 12K. Dolberg ▼ 74' 7.0
  11. 11T. Hazard 7.3

Dự bị 9

  1. 10Y. Verschaeren ▲ 67' 6.3
  2. 20L. Vázquez ▲ 74' 7.3
  3. 33F. Gattoni
  4. 73A. Lapage
  5. 34M. Bouchouari
  6. 8A. Flips
  7. 16M. Kikkenborg
  8. 26C. Coosemans
  9. 68L. Monticelli

Thống kê

025
410
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm17
7Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
5Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
376Chuyền bóng567
293Chuyền chính xác486
78%Chính xác chuyền86%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu48
74Ghi được90
59Thủng lưới53
1.61Bàn thắng mỗi trận1.88
16Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu