Y.R. K.V. Mechelen vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Phong độ
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 45'+1 Nathan De Cat
- HT0-0
- 60' ▲ A. Bertaccini ▼ T. Degreef
- 60' ▲ M. Stroeykens ▼ E. Llansana
- 62' ▲ B. Antonio ▼ M. Zekri
- 63' ▲ B. Raman ▼ K. Mrabti
- 66' Mario Stroeykens
- 67' Mihajlo Ilić
- 68' Nathan-Dylan Saliba
- 72' Adriano Bertaccini
- 84' ▲ K. Vanrafelghem ▼ R. Halhal
- 84' ▲ I. Struyf ▼ B. Boersma
- 85' ▲ Y. Verschaeren ▼ T. Hazard
- 86' ▲ K. Sardella ▼ I. Camara
- 89' Adriano Bertaccini
- 89' Adriano Bertaccini
- 90'+7 Keano Vanrafelghem
- 90'+4 Massimo Decoene
- 90'+7 Colin Coosemans
- 90'+6 Moussa Diarra
- 90'+3 ▲ M. Decoene ▼ M. van Brederode
- 90'+3 ▲ I. Kanate ▼ M. Cvetkovic
- 90' M. van Brederode 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13N. Miras 8.3
- 33T. St. Jago 7.6
- 2R. Halhal ▼ 84' 7.5
- 3J. Marsa 7.5
- 7T. Koudou 7.5
- 6F. Hammar 7.5
- 29D. Salifou 6.6
- 23M. Zekri ▼ 62' 6.6
- 19K. Mrabti ▼ 63' 6.7
- 28B. Boersma ▼ 84' 5.9
- 9M. van Brederode ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 1O. De Wolf
- 14B. Raman ▲ 63' 6.3
- 12H. Bande
- 27K. Vanrafelghem ▲ 84' 6.7
- 38B. Antonio ▲ 62' 7.3
- 21H. Ozdemir
- 39M. Decoene ▲ 90'
- 11B. Bafdili
- 18I. Struyf ▲ 84' 6.6
- 26C. Coosemans 8.0
- 7I. Camara ▼ 86' 6.9
- 15M. Ilic 6.3
- 93M. Diarra 6.9
- 6L. Augustinsson 7.3
- 13N. Saliba 7.3
- 24E. Llansana ▼ 60' 6.3
- 83T. Degreef ▼ 60' 6.5
- 74N. De Cat 7.2
- 9M. Cvetkovic ▼ 90' 5.9
- 11T. Hazard ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 32J. Heekeren
- 10Y. Verschaeren ▲ 85' 6.3
- 54K. Sardella ▲ 86' 6.2
- 79A. Maamar
- 91A. Bertaccini ▲ 60' 6.5
- 29M. Stroeykens ▲ 60' 6.3
- 3L. Hey
- 99I. Kanate ▲ 90'
- 78A. Tajaouart
Thống kê
02⚑5
⚑481
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm17
5Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
281Chuyền bóng427
203Chuyền chính xác338
72%Chính xác chuyền79%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
54Ghi được77
69Thủng lưới73
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai46