R.S.C. Anderlecht
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

R.S.C. Anderlecht vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 3-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Sân vận động
Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 14' M. Stroeykens · T. Hazard 1-0
  2. 27' Rob Schoofs
  3. HT1-0
  4. 46' G. Hairemans M. Konaté
  5. 58' Theo Leoni
  6. 58' B. Bolingoli S. Walsh
  7. 60' K. Dolberg · L. Augustinsson 2-0
  8. 69' Killian Sardella
  9. 73' 2-1 N. Storm
  10. 75' K. Arnstad M. Stroeykens
  11. 75' T. Raemaekers B. Bolingoli
  12. 75' D. Bates J. Vanlerberghe
  13. 76' J. Van Hecke P. Pflücke
  14. 77' David Bates
  15. 82' L. Vázquez K. Dolberg
  16. 82' F. Amuzu T. Hazard
  17. 83' Kerim Mrabti
  18. 90'+4 A. Flips A. Dreyer
  19. 90'+4 A. Diawara T. Leoni
  20. 90'+3 F. Amuzu · L. Vázquez 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 33K. Schmeichel 7.0
  2. 54K. Sardella 6.7
  3. 56Z. Debast 6.9
  4. 14J. Vertonghen 7.2
  5. 15L. Augustinsson 7.2
  6. 29M. Stroeykens ▼ 75' 7.3
  7. 23M. Rits 7.2
  8. 17T. Leoni ▼ 90' 7.9
  9. 36A. Dreyer ▼ 90' 7.5
  10. 12K. Dolberg ▼ 82' 7.3
  11. 11T. Hazard ▼ 82' 7.9

Dự bị 7

  1. 61K. Arnstad ▲ 75' 6.3
  2. 20L. Vázquez ▲ 82' 6.9
  3. 7F. Amuzu ▲ 82' 7.5
  4. 8A. Flips ▲ 90'
  5. 21A. Diawara ▲ 90'
  6. 5M. N'Diaye
  7. 1M. Dupé
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Defour
  1. 1G. Coucke 7.5
  2. 5S. Walsh ▼ 58' 6.3
  3. 30J. Vanlerberghe ▼ 75' 6.5
  4. 22E. Cobbaut 7.0
  5. 23D. Foulon 6.9
  6. 77P. Pflücke ▼ 76' 6.5
  7. 19K. Mrabti 7.2
  8. 8M. Konaté ▼ 46' 6.5
  9. 11N. Storm 7.2
  10. 16R. Schoofs 7.0
  11. 20L. Lauberbach 7.0

Dự bị 7

  1. 7G. Hairemans ▲ 46' 7.2
  2. 21B. Bolingoli ▲ 58' 6.3
  3. 4T. Raemaekers ▲ 75' 6.3
  4. 27D. Bates ▲ 75' 6.3
  5. 6J. Van Hecke ▲ 76' 6.3
  6. 15Y. Thoelen
  7. 70N. Bassette

Thống kê

028
130
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm13
9Trúng đích3
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn4
8Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
560Chuyền bóng543
489Chuyền chính xác479
87%Chính xác chuyền88%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu46
90Ghi được74
53Thủng lưới59
1.88Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu