R.S.C. Anderlecht
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Y.R. K.V. Mechelen

R.S.C. Anderlecht vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 2-3 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 34
Sân vận động
Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
Trọng tài
N. Verboomen
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 6' M. Stroeykens · K. Sardella 1-0
  2. 40' 1-1 R. Schoofs · S. Walsh
  3. 43' 1-2 R. Schoofs · G. Hairemans
  4. HT1-2
  5. 53' I. Slimani · F. Amuzu 2-2
  6. 56' M. N'Diaye Z. Debast
  7. 63' Y. Malede E. Agyei
  8. 68' K. Arnstad F. Amuzu
  9. 68' L. Refaelov M. Kana
  10. 74' Alessio Da Cruz G. Hairemans
  11. 74' J. Van Hecke A. Van Hoorenbeeck
  12. 74' I. Swers S. Walsh
  13. 81' 2-3 D. Bates · R. Schoofs
  14. 85' L. Stassin K. Sardella
  15. 85' N. Angulo M. Stroeykens
  16. 85' B. Bafdili N. Storm
  17. FT2-3

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 16B. Verbruggen 6.9
  2. 54K. Sardella ▼ 85' 6.7
  3. 56Z. Debast ▼ 56' 6.7
  4. 14J. Vertonghen 7.0
  5. 3H. Delcroix 6.9
  6. 29M. Stroeykens ▼ 85' 7.5
  7. 55M. Kana ▼ 68' 6.9
  8. 18M. Ashimeru 7.5
  9. 36A. Dreyer 7.3
  10. 13I. Slimani 8.3
  11. 7F. Amuzu ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 5M. N'Diaye ▲ 56' 6.3
  2. 61K. Arnstad ▲ 68' 7.0
  3. 11L. Refaelov ▲ 68' 6.6
  4. 76L. Stassin ▲ 85'
  5. 32N. Angulo ▲ 85'
  6. 71T. Leoni
  7. 30H. Van Crombrugge
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Defour
  1. 1G. Coucke 7.9
  2. 30J. Vanlerberghe 7.0
  3. 27D. Bates 7.3
  4. 4D. Wouters 6.3
  5. 5S. Walsh ▼ 74' 6.6
  6. 14D. Lavalée 6.9
  7. 16R. Schoofs ⚽2 9.9
  8. 18A. Van Hoorenbeeck ▼ 74' 6.7
  9. 7G. Hairemans ▼ 74' 7.2
  10. 23E. Agyei ▼ 63' 6.3
  11. 11N. Storm ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 10Y. Malede ▲ 63' 6.7
  2. 22Alessio Da Cruz ▲ 74' 6.9
  3. 6J. Van Hecke ▲ 74' 6.5
  4. 2I. Swers ▲ 74' 6.9
  5. 35B. Bafdili ▲ 85'
  6. 15Y. Thoelen
  7. 9J. Ngoy

Thống kê

006
300
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm16
9Trúng đích7
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
4Cứu thua7
663Chuyền bóng448
579Chuyền chính xác377
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu46
82Ghi được63
64Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu