R.S.C. Anderlecht
Bỉ · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ
R.S.C. Anderlecht: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ — điểm: 16, số trận: 8. Trận tiếp theo: Jagiellonia vs R.S.C. Anderlecht, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: K Beerschot VA 2-1 R.S.C. Anderlecht, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WWWLL
- HLV
- Vitor Bruno · Từ 2026
- Vị trí
- 5 · Đ: 16 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Lotto Park, Brussels · 28.063
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 5
-
K. Sardella Chấn thương đùi -
I. Koutsoupias Không có tên -
L. Hey Gãy xương -
I. Camara Chấn thương bàn chân -
G. Biancone Chấn thương gân kheo
Thống kê
50%18%33%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,7
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 12–4–4
- Sân khách
- 8–3–9
- Thắng đậm nhất
- 5-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,8
- Hiệp hai
- 1 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-14× · 10%
- 3-04× · 10%
- 1-04× · 10%
- 0-13× · 8%
- 0-03× · 8%
- 3-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 3 | 4-4-2 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 4 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 3 | — |
| Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 716, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.