Y.R. K.V. Mechelen
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
R.S.C. Anderlecht

Y.R. K.V. Mechelen vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-3 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
AFAS-stadion Achter de Kazerne, Malines
Trọng tài
B. Van Driessche
Phong độ
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 9' Amadou Diawara
  2. 13' Thibault Peyre
  3. 15' J. Vanlerberghe11m 1-0
  4. 30' F. Amuzu J. Duranville
  5. 31' Lior Refaelov
  6. HT1-0
  7. 46' M. Stroeykens W. Hoedt
  8. 46' 1-1 M. Stroeykens · F. Amuzu
  9. 63' F. Soelle Soelle J. Ngoy
  10. 67' 1-2 M. Stroeykens
  11. 68' K. Arnstad L. Refaelov
  12. 71' 1-3 Fábio Silva · M. N'Diaye
  13. 74' Y. Malede J. Vanlerberghe
  14. 79' Mario Stroeykens
  15. 84' Hendrik Van Crombrugge
  16. 86' S. Oum Gouet T. Peyre
  17. 86' J. Hernández G. Hairemans
  18. 86' B. Raman Fábio Silva
  19. 87' K. Sardella Y. Verschaeren
  20. 90'+1 Frederic Soelle Soelle
  21. FT1-3

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1G. Coucke 6.2
  2. 5S. Walsh 6.6
  3. 23T. Peyre ▼ 86' 6.6
  4. 27D. Bates 7.2
  5. 21B. Bolingoli-Mbombo 6.6
  6. 30J. Vanlerberghe ▼ 74' 8.0
  7. 7G. Hairemans ▼ 86' 7.2
  8. 66B. Verstraete 6.9
  9. 16R. Schoofs 7.5
  10. 11N. Storm 6.7
  11. 9J. Ngoy ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 28F. Soelle Soelle ▲ 63' 6.2
  2. 10Y. Malede ▲ 74' 6.3
  3. 17S. Oum Gouet ▲ 86' 6.3
  4. 8J. Hernández ▲ 86' 6.7
  5. 6J. Van Hecke
  6. 14D. Lavalée
  7. 15Y. Thoelen
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Mazzù
  1. 30H. Van Crombrugge 6.9
  2. 56Z. Debast 6.3
  3. 4W. Hoedt ▼ 46' 6.2
  4. 3H. Delcroix 7.2
  5. 62A. Murillo 7.0
  6. 10Y. Verschaeren ▼ 87' 6.3
  7. 21A. Diawara 6.9
  8. 11L. Refaelov ▼ 68' 6.7
  9. 5M. N'Diaye 7.7
  10. 59J. Duranville ▼ 30' 6.5
  11. 99Fábio Silva ▼ 86' 7.2

Dự bị 7

  1. 7F. Amuzu ▲ 30' 7.0
  2. 29M. Stroeykens ⚽2 ▲ 46' 8.2
  3. 61K. Arnstad ▲ 68' 6.5
  4. 9B. Raman ▲ 86' 6.3
  5. 54K. Sardella ▲ 87' 6.6
  6. 16B. Verbruggen
  7. 70S. Esposito

Thống kê

015
740
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm13
3Trúng đích7
14Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
512Chuyền bóng329
401Chuyền chính xác228
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu59
63Ghi được82
75Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu