R.S.C. Anderlecht
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

R.S.C. Anderlecht vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 3-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 12' A. Bertaccini 1-0
  2. 20' 1-1 M. Servais · B. Antonio
  3. 25' M. Cvetkovic · N. Angulo 2-1
  4. 42' Mihajlo Cvetković
  5. HT2-1
  6. 58' Y. Verschaeren A. Bertaccini
  7. 58' M. Stroeykens N. Saliba
  8. 58' B. Raman F. Hammar
  9. 58' T. St. Jago B. Antonio
  10. 59' Dikeni Salifou
  11. 60' N. Angulo · T. Hazard 3-1
  12. 71' K. Sardella I. Camara
  13. 71' T. Degreef M. Cvetkovic
  14. 75' M. N'Diaye N. Angulo
  15. 85' B. Bafdili M. Servais
  16. 85' I. Struyf G. Diouf
  17. FT3-1

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Besnik Hasi
  1. 26C. Coosemans 6.3
  2. 7I. Camara ▼ 71' 6.2
  3. 3L. Hey 6.9
  4. 55M. Kana 7.3
  5. 6L. Augustinsson 7.0
  6. 13N. Saliba ▼ 58' 6.9
  7. 74N. De Cat 6.7
  8. 11T. Hazard 7.6
  9. 91A. Bertaccini ▼ 58' 7.7
  10. 19N. Angulo ▼ 75' 9.2
  11. 9M. Cvetkovic ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Kikkenborg
  2. 5M. N'Diaye ▲ 75' 6.9
  3. 10Y. Verschaeren ▲ 58' 6.9
  4. 20L. Vazquez
  5. 24E. Llansana
  6. 29M. Stroeykens ▲ 58' 6.7
  7. 54K. Sardella ▲ 71' 6.6
  8. 79A. Maamar
  9. 83T. Degreef ▲ 71' 6.5
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Frédéric Vanderbiest
  1. 13N. Miras 7.2
  2. 7T. Koudou 4.9
  3. 2R. Halhal 6.9
  4. 4G. Diouf ▼ 85' 7.2
  5. 38B. Antonio ▼ 58' 6.3
  6. 6F. Hammar ▼ 58' 6.9
  7. 29D. Salifou 6.3
  8. 3J. Marsa 6.3
  9. 17M. Servais ▼ 85' 7.6
  10. 20L. Lauberbach 6.0
  11. 9M. van Brederode 7.7

Dự bị 8

  1. 15T. Van Ingelgom
  2. 23X. van der Velde
  3. 11B. Bafdili ▲ 85' 6.6
  4. 14B. Raman ▲ 58' 6.5
  5. 18I. Struyf ▲ 85' 6.6
  6. 22L. Golic
  7. 33T. St. Jago ▲ 58' 6.2
  8. 44X. Everaert

Thống kê

019
210
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
417Chuyền bóng537
333Chuyền chính xác456
80%Chính xác chuyền85%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu44
77Ghi được54
73Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu