Y.R. K.V. Mechelen
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
R.S.C. Anderlecht

Y.R. K.V. Mechelen vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-3 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 2, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 23' L. Lauberbach 1-0
  2. 33' B. Bafdili L. Lauberbach
  3. 36' Francis Amuzu
  4. 42' 1-1 L. Augustinsson · M. Jørgensen
  5. 45'+5 1-2 F. Amuzu · Y. Verschaeren
  6. HT1-2
  7. 46' Toon Raemaekers
  8. 57' N. Angulo F. Amuzu
  9. 64' T. Foket L. Augustinsson
  10. 65' L. Vázquez K. Dolberg
  11. 76' J. Ngoy José Marsà
  12. 76' G. Hairemans J. Van Cleemput
  13. 77' P. Dahl N. Storm
  14. 78' Jan-Carlo Simić
  15. 85' M. Stroeykens Y. Verschaeren
  16. 90' 1-3 T. Leoni · M. Stroeykens
  17. FT1-3

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 6.6
  2. 2J. Van Cleemput ▼ 76' 6.9
  3. 4T. Raemaekers 6.3
  4. 3José Marsà ▼ 76' 6.7
  5. 77P. Pflücke 7.9
  6. 32A. Ouattara 6.6
  7. 16R. Schoofs 8.0
  8. 23D. Foulon 7.3
  9. 19K. Mrabti 6.9
  10. 20L. Lauberbach ▼ 33' 7.3
  11. 11N. Storm ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 35B. Bafdili ▲ 33' 6.5
  2. 9J. Ngoy ▲ 76' 6.3
  3. 7G. Hairemans ▲ 76' 6.3
  4. 10P. Dahl ▲ 77' 6.3
  5. 29B. Van den Eynden
  6. 5S. Walsh
  7. 15Y. Thoelen
  8. 36E. Yeboah
  9. 31O. Annell
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 26C. Coosemans 8.6
  2. 54K. Sardella 6.9
  3. 4J. Šimić 6.7
  4. 13M. Jørgensen 7.2
  5. 6L. Augustinsson ▼ 64' 7.3
  6. 10Y. Verschaeren ▼ 85' 7.3
  7. 23M. Rits 6.9
  8. 17T. Leoni 7.7
  9. 36A. Dreyer 7.0
  10. 12K. Dolberg ▼ 65' 6.9
  11. 7F. Amuzu ▼ 57' 7.3

Dự bị 9

  1. 32N. Angulo ▲ 57' 6.3
  2. 25T. Foket ▲ 64' 6.6
  3. 20L. Vázquez ▲ 65' 6.9
  4. 29M. Stroeykens ▲ 85' 7.6
  5. 61K. Arnstad
  6. 16M. Kikkenborg
  7. 5M. N'Diaye
  8. 18M. Ashimeru
  9. 73A. Lapage

Thống kê

019
820
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm11
9Trúng đích7
10Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua8
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
452Chuyền bóng398
373Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền82%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu64
78Ghi được108
66Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu