R.S.C. Anderlecht vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 4-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- LDLDL Y.R. K.V. Mechelen
- 24' K. Goto · T. Hazard 1-0
- 40' Ahmed Touba
- 41' J. Šimić · Y. Verschaeren 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Van Rafelghem ▼ José Marsà
- 46' ▲ B. Antonio ▼ S. Welsh
- 49' 2-1 B. Raman
- 53' Bill Antonio
- 67' Y. Verschaeren · M. Rits 3-1
- 72' ▲ M. Stroeykens ▼ K. Goto
- 72' ▲ L. Hey ▼ M. Rits
- 72' ▲ N. Storm ▼ K. Mrabti
- 80' ▲ A. Maamar ▼ M. NDiaye
- 80' ▲ F. Amuzu ▼ C. Huerta
- 82' A. Toubaphản lưới 4-1
- 83' ▲ L. Lauberbach ▼ B. Raman
- 86' ▲ T. Leoni ▼ Y. Verschaeren
- FT4-1
Đội hình
- 16M. Kikkenborg 7.7
- 34Adryelson 6.6
- 32L. Dendoncker 7.3
- 4J. Šimić ⚽ 7.5
- 54K. Sardella 6.3
- 23M. Rits ⇢ ▼ 72' 6.3
- 10Y. Verschaeren ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
- 5M. N'Diaye 6.9
- 11T. Hazard ⇢ 8.3
- 42K. Goto ⚽ ▼ 72' 7.3
- 21C. Huerta ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 29M. Stroeykens ▲ 72' 6.5
- 3L. Hey ▲ 72' 6.3
- 79A. Maamar ▲ 80' 6.7
- 7F. Amuzu ▲ 80' 7.0
- 17T. Leoni ▲ 86' 6.6
- 83T. Degreef
- 35T. Schlieck
- 6L. Augustinsson
- 20L. Vázquez
- 1O. De Wolf 6.2
- 21S. Welsh ▼ 46' 6.0
- 4T. Raemaekers 7.0
- 6A. Touba 6.0
- 17R. Belghali 6.5
- 32A. Ouattara 8.0
- 33F. Hammar 6.3
- 16R. Schoofs 7.3
- 3José Marsà ▼ 46' 6.5
- 19K. Mrabti ▼ 72' 7.2
- 14B. Raman ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 27K. Van Rafelghem ▲ 46' 6.3
- 38B. Antonio ▲ 46' 6.3
- 11N. Storm ▲ 72' 6.6
- 20L. Lauberbach ▲ 83' 6.7
- 77P. Pflücke
- 7G. Hairemans
- 8M. Konaté
- 22Nacho Mirás
- 35B. Bafdili
Thống kê
00⚑2
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
7Trúng đích7
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
396Chuyền bóng427
333Chuyền chính xác360
84%Chính xác chuyền84%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu49
108Ghi được78
69Thủng lưới66
1.69Bàn thắng mỗi trận1.59
24Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai45