Y.R. K.V. Mechelen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège

Y.R. K.V. Mechelen vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 0-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 7, Standard Liège thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
DWWWL Standard Liège
  1. 31' D. Eckert Ayensa D. Dierckx
  2. HT0-0
  3. 46' L. Kuavita C. Nielsen
  4. 46' T. Nkada T. Henry
  5. 56' 0-1 D. Eckert Ayensa · N. Mehssatou Sepulveda
  6. 67' K. Mrabti M. Konate
  7. 67' B. Antonio I. Struyf
  8. 68' M. Zekri D. Salifou
  9. 74' Tobias Mohr
  10. 78' H. Bande B. Raman
  11. 78' A. Calut T. Mohr
  12. 82' B. Bafdili T. Koudou
  13. 88' Kerim Mrabti
  14. FT0-1

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Frédéric Vanderbiest
  1. 13N. Miras 6.9
  2. 33T. St. Jago 6.9
  3. 8M. Konate ▼ 67' 6.5
  4. 18I. Struyf ▼ 67' 6.2
  5. 7T. Koudou ▼ 82' 6.3
  6. 17M. Servais 6.9
  7. 29D. Salifou ▼ 68' 6.9
  8. 3J. Marsa 6.3
  9. 9M. van Brederode 6.9
  10. 20L. Lauberbach 6.7
  11. 14B. Raman ▼ 78' 6.7

Dự bị 10

  1. 15T. Van Ingelgom
  2. 32A. WIllockx
  3. 4G. Diouf
  4. 11B. Bafdili ▲ 82' 6.3
  5. 12H. Bande ▲ 78' 6.3
  6. 19K. Mrabti ▲ 67' 6.7
  7. 22L. Golic
  8. 23M. Zekri ▲ 68' 6.9
  9. 38B. Antonio ▲ 67' 6.3
  10. 39M. Decoene
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 7.3
  2. 29D. Dierckx ▼ 31' 6.7
  3. 25I. Hautekiet 7.2
  4. 24J. Homawoo 7.3
  5. 18H. Lawrence 6.9
  6. 94C. Nielsen ▼ 46' 7.7
  7. 20I. Karamoko 6.7
  8. 8N. Mehssatou Sepulveda 7.3
  9. 7T. Mohr ▼ 78' 7.3
  10. 27M. El Hankouri 6.9
  11. 9T. Henry ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 21L. Pirard
  2. 45M. Godfroid
  3. 6H. Sahabo
  4. 10D. Eckert Ayensa ▲ 31' 7.5
  5. 14L. Kuavita ▲ 46' 7.2
  6. 22A. Calut ▲ 78' 6.6
  7. 53S. Assengue
  8. 59T. Nkada ▲ 46' 6.2

Thống kê

014
410
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
539Chuyền bóng433
461Chuyền chính xác347
86%Chính xác chuyền80%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
54Ghi được51
69Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu